Japan TN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TN JAPAN
2
进口笔数
0
出口笔数
$75.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110306135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UP6Q1X |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số 48 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TN JAPAN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0915775888 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151499 | 其他植物油 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $75.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $75.7K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 卫生用品 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $755 |
| 2023-11-04 | 卫生用品 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $566 |
| 2023-11-04 | 卫生用品 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $283 |
| 2023-11-04 | 其他纺织制品 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2023-06-15 | 制备面食 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2023-06-15 | 其他植物油 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2023-06-15 | 汤料制品 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $557 |
| 2023-06-15 | 汤料制品 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2023-06-15 | 混合调味料 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $214 |
| 2023-06-15 | 其他非酒精饮料 | TN Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |