Style Lab Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STYLE LAB

47
进口笔数
64
出口笔数
$633.9K
进口金额
$1.45M
出口金额
2025-07-14
最近进口
2025-08-28
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48 · 1 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-05进口 $91.4K · 7 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-07进口 $29.1K · 4 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 6 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $125.3K · 5 笔2024-10进口 $101.7K · 6 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-12进口 $109.7K · 4 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-02进口 $66.0K · 3 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $113.3K · 6 笔2025-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-05进口 $44.1K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2025-06进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $89.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48 · 1 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-05进口 $91.4K · 7 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-07进口 $29.1K · 4 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 6 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $125.3K · 5 笔2024-10进口 $101.7K · 6 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-12进口 $109.7K · 4 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-02进口 $66.0K · 3 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $113.3K · 6 笔2025-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-05进口 $44.1K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2025-06进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $89.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0110292316
企查查编码QVNUHV5TNY
成立日期2023-03-21
联系地址B12B-09, Khu chức năng đô thị thành phố Xanh, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STYLE LAB
企业英文名称STYLE LAB COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84936811705
邮箱camtho26@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482190未印刷标签
590320聚氨酯纺织物
600632染色合成针织布
560490橡塑浸渍纱线
960629非金属塑料纽扣
960719其他拉链
830810金属钩环
540742染色尼龙织物
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
621050女式纺织服装
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
610990非棉针织背心
611300针织服装
540742染色尼龙织物
611030化纤针织服装
960719其他拉链
392690其他塑料制品
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$614.6K
韩国3$19.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$915.4K
韩国16$332.0K
中国7$150.5K
越南3$54.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Redcamp Korea Co., Ltd.中国40$545.7K机织标签、未印刷标签
Global Takson Co., Ltd.越南1$24.4K印刷标签、染色合成针织布
FGL International Co., Ltd.中国1$24.2K其他拉链、其他绳缆
FGL International Co., Ltd.越南2$20.4K人造纤维絮胎、信号装置零件
Redcamp Korea Co., Ltd.越南4$19.3K未印刷标签、染色合成针织布

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helena Inc.美国17$422.4K女式纺织服装、女式化纤裤
Redcamp Korea Co., Ltd.越南10$306.8K非棉针织背心、男式化纤裤
5ede60acda07ba6c568542ede313965f6$169.2K
HNW FASHION INC.美国6$115.4K非棉针织背心、针织服装
Dongho Fashion Co., Ltd.韩国4$108.1K女式化纤裤
Wish Fashion (Shanghai) Co., Ltd.中国5$91.8K棉针织服装、女棉裤
E.LAND International Fashion (Shanghai) Co., Ltd.中国2$58.7K棉针织服装、棉针织T恤及背心
STATEMENT USA INC美国2$52.1K女式化纤套装、其他纺织连衣裙
DHN Co., Ltd.韩国1$48.4K女式化纤服装、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14机织标签REDCAMPKOREA CO., LTD中国$94
2025-07-14未印刷标签REDCAMPKOREA CO., LTD中国$102
2025-07-14橡塑浸渍纱线REDCAMPKOREA CO., LTD中国$72
2025-07-14聚氨酯纺织物REDCAMPKOREA CO., LTD中国$4.4K
2025-07-14染色合成针织布REDCAMPKOREA CO., LTD中国$418
2025-07-14其他拉链REDCAMPKOREA CO., LTD中国$635
2025-06-18聚氨酯纺织物REDCAMPKOREA CO., LTD中国$7.1K
2025-06-18未印刷标签REDCAMPKOREA CO., LTD中国$140
2025-06-18橡塑浸渍纱线REDCAMPKOREA CO., LTD中国$178
2025-06-18机织标签REDCAMPKOREA CO., LTD中国$195

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04/ / RAYON/NYLON/SPANDEX WOMENS WOVEN SKORTHELENA INC美国$0
2025-08-28女式纺织长裤HELENA INC美国$11.9K
2025-08-28女式纺织服装HELENA INC美国$11.4K
2025-08-28女式纺织服装HELENA INC美国$13.5K
2025-08-21/ POLY/PU WOMENS WOVEN COATED IMPREGNATED WITH POLYURETHANE SKORTHELENA INC美国$0
2025-08-19女式纺织服装HELENA INC美国$11.2K
2025-08-12女式纺织服装HELENA INC美国$16.2K
2025-08-12女式纺织服装HELENA INC美国$417
2025-08-12女式纺织服装HELENA INC美国$6.2K
2025-08-12女式纺织服装HELENA INC美国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Style Lab Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →