Nisko Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NISKO VIệT NAM
501
进口笔数
0
出口笔数
$4.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107821873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2RM2C0 |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 5A ngách 29/70 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NISKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 138 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84977123333 |
| 邮箱 | ketoan.nisko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 495 | $4.79M |
| 马来西亚 | 3 | $45.9K |
| 泰国 | 3 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 493 | $4.77M | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Narwhal International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $42.9K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $21.4K | 家用炊具、电力控制板 |
| IRIS WARE SUPPLY TRADING | 马来西亚 | 1 | $16.8K | 其他水泥制品、花岗岩制品 |
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 2 | $11.1K | 通风罩、其他塑料片材 | |
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.1K | 通风罩 |
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $7.7K | 家用炊具 |
| Guangzhou Siruijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 家具配件 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $764 |
| 2026-07-27 | 家具配件 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $509 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-27 | 家具配件 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 家具配件 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-13 | 不锈钢家用制品 | Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |