Vu Tran Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VU TRâN

45
进口笔数
0
出口笔数
$713.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.7K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310192573
企查查编码QVNW579CEF
成立日期2010-08-05
联系地址473/3B Đường Lê Văn Quới, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VU TRÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址473/3B Đường Lê Văn Quới, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842862962809
邮箱vutranplastic@gmail.com
官网vutran.com.vn
传真+842862923231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
320420荧光增白染料
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$503.5K
中国台湾20$210.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd.中国16$367.1K其他化学制剂、其他着色制剂
FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾19$199.7K初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
Jiangyin Junzhe Plastic New Material Co., Ltd.中国4$100.4K其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Wuxi Xingzhe Plastic New Material Co., Ltd.中国2$15.3K其他化学制剂
Zibo Boxuan Industry Co., Ltd.中国1$11.2K其他着色制剂、其他化学制剂
Formosa Plastics Corporation中国1$10.5K初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物
Jiangsu Glory Chemical Co., Ltd.中国1$4.9K荧光增白染料、其他合成染料
Shenzhen Wance Testing Machine Co., Ltd.中国1$4.7K非金属测试机、金属测试机

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23其他化学制剂FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾$10.5K
2025-04-05其他化学制剂FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾$10.5K
2025-03-07其他化学制剂JIANGYIN JUNZHE PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD中国$21.7K
2025-03-07其他化学制剂JIANGYIN JUNZHE PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD中国$2.9K
2025-02-08其他化学制剂SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$282
2025-02-08其他化学制剂SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11.2K
2025-02-08其他化学制剂SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11.2K
2025-02-08其他化学制剂SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10.2K
2024-12-17其他化学制剂SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11.4K
2024-11-27其他化学制剂SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10.6K

相关企业 · 同类产品

Vu Tran Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →