Vu Tran Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VU TRâN
45
进口笔数
0
出口笔数
$713.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310192573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW579CEF |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | 473/3B Đường Lê Văn Quới, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VU TRÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 473/3B Đường Lê Văn Quới, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842862962809 |
| 邮箱 | vutranplastic@gmail.com |
| 官网 | vutran.com.vn |
| 传真 | +842862923231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $503.5K |
| 中国台湾 | 20 | $210.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $367.1K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 19 | $199.7K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Jiangyin Junzhe Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.4K | 其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Wuxi Xingzhe Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 其他化学制剂 |
| Zibo Boxuan Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国 | 1 | $10.5K | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangsu Glory Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 荧光增白染料、其他合成染料 |
| Shenzhen Wance Testing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非金属测试机、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 其他化学制剂 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $10.5K |
| 2025-04-05 | 其他化学制剂 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $10.5K |
| 2025-03-07 | 其他化学制剂 | JIANGYIN JUNZHE PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-03-07 | 其他化学制剂 | JIANGYIN JUNZHE PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-08 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-02-08 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-02-08 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-02-08 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-12-17 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-11-27 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |