Hung Khoi Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN HùNG KHôI
156
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110060650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5MNNWR |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Số 175 Phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÙNG KHÔI |
| 企业英文名称 | HUNG KHOI TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943798899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weinaou International Ltd. | 中国 | 124 | $1.27M | 车辆悬挂零件、车辆制动零件 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $123.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| IBMC Group Ltd. | 中国 | 4 | $47.1K | 女式纺织服装、高强力机织物 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.7K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Expro Germany GmbH | 德国 | 2 | $18.2K | 其他护肤品、化妆粉 |
| BIOQ Export Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他纺织制品、纺织面料运动鞋 |
| Weinaou International Ltd. | 加拿大 | 4 | $15.9K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Chuangda Lucky Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 车辆悬挂零件、排气系统零件 |
| Cangzhou Jieliang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 车辆保险杠及零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $637 |
| 2025-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $309 |
| 2025-11-12 | 车辆制动零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $453 |
| 2025-11-12 | 车辆悬挂零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-12 | 汽车座椅 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $288 |
| 2025-11-12 | 车身零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $51 |
| 2025-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $355 |
| 2025-11-12 | 车辆保险杠及零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $796 |
| 2025-11-12 | 其他车辆零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $215 |
| 2025-11-12 | 车身零件 | WEINAOU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $185 |