Hung Khoi Trading & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN HùNG KHôI

156
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110060650
企查查编码QVNV5MNNWR
成立日期2022-07-14
联系地址Số 175 Phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÙNG KHÔI
企业英文名称HUNG KHOI TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84943798899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
870830车辆制动零件
851290车辆照明信号零件
870899其他车辆零件
870829车身零件
848310传动轴及曲柄
870893车辆离合器
840999柴油机零件
871690非机动车零件
870840变速箱及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$1.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weinaou International Ltd.中国124$1.27M车辆悬挂零件、车辆制动零件
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$123.3K其他塑料制品、其他电气开关
IBMC Group Ltd.中国4$47.1K女式纺织服装、高强力机织物
HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd.中国5$44.7K气体过滤机械、其他硫化橡胶制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国3$40.3K其他塑料制品、玩具模型
Expro Germany GmbH德国2$18.2K其他护肤品、化妆粉
BIOQ Export Ltd.中国2$18.1K其他纺织制品、纺织面料运动鞋
Weinaou International Ltd.加拿大4$15.9K柴油机零件、传动轴及曲柄
Chuangda Lucky Industrial Ltd.中国1$8.1K车辆悬挂零件、排气系统零件
Cangzhou Jieliang Auto Parts Co., Ltd.中国2$3.7K车辆离合器

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12车辆保险杠及零件WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$637
2025-11-12其他硫化橡胶制品WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$309
2025-11-12车辆制动零件WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$453
2025-11-12车辆悬挂零件WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$2.0K
2025-11-12汽车座椅WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$288
2025-11-12车身零件WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$51
2025-11-12其他硫化橡胶制品WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$355
2025-11-12车辆保险杠及零件WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$796
2025-11-12其他车辆零件WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$215
2025-11-12车身零件WEINAOU INTERNATIONAL LTD中国$185

相关企业 · 同类产品

Hung Khoi Trading & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →