GUANGXI TU MINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUảNG TâY Tụ MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GMKE9V |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Khu phố mới Tiêu Long, Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUẢNG TÂY TỤ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941190948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI JUMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $17.0K | 其他粘合剂≤1kg、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGXI JUMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-24 | 气体过滤机械 | GUANGXI JUMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-24 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGXI JUMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-11-24 | 过滤净化器零件 | GUANGXI JUMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $937 |
| 2023-11-24 | 粗PVC棒材 | GUANGXI JUMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $695 |
| 2023-11-23 | 精炼铜箔 | GUANGXI JUMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $674 |