Minh Triet Industrial Equipment World Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH TRIếT
8
进口笔数
0
出口笔数
$126.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315311351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17PRDUQ |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | 199 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH TRIẾT |
| 企业英文名称 | MINH TRIET INDUSTRIAL EQUIPMENT WORLD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84909682579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.6K |
| 日本 | 4 | $27.7K |
| 韩国 | 2 | $27.3K |
| 马来西亚 | 1 | $21.1K |
| 泰国 | 1 | $260 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Voncooper International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 手动螺丝刀、手工锤 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $27.7K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Kong Sung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.3K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Hikoki Power Tools Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.5K | 手工工具零件、电动机及零件 |
| Yancheng Tiandi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、其他水生无脊椎动物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他电动手工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-08-04 | 手工工具零件 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $872 |
| 2025-08-04 | 电动手锯 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-04 | 其他电动手工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-08-04 | 电动手锯 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-08-04 | 电动手锯 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-04 | 其他电动手工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-08-04 | 静止变流器 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-04 | 手工工具零件 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 日本 | $239 |
| 2025-08-04 | 其他电动手工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $26 |