Saigon Environmental Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Sài Gòn
35
进口笔数
0
出口笔数
$322.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311790216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CYTBC8 |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | A4/7B/1 Bến Lội, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON ENVIRONMENTAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4/7B/1 Bến Lội, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84985802803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $322.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shuiyi Membrane Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shanghai Morui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Yixing Holly Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.2K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Ningbo Shuiyi Membrane Technology Development Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.5K | 过滤净化器零件 |
| Nanjing Junxin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shanghai Minipore Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.0K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Wuxi Holly Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Jiangsu Huisen Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MINIPORE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 过滤净化器零件 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-21 | 过滤净化器零件 | NINGBO SHUIYI MEMBRANE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-08-27 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-27 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |