BAO MINH TRADING & PRODUCING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và sản xuất Bảo Minh
3
进口笔数
0
出口笔数
$62
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101435180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S8UXJG |
| 成立日期 | 2003-12-15 |
| 联系地址 | Số 82 phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84912803331 |
| 邮箱 | baominh.ink@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $52 |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN DYESTUFFS & PIGMENTS CORP | 中国台湾 | 2 | $52 | 纺织絮胎、纺织染色助剂 |
| SOHAN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $10 | 染料颜料、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他吡唑化合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-21 | 其他吡唑化合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $780 |
| 2026-02-23 | 其他吡唑化合物 | SHENYANG EAST CHEMICAL SCIENCE-TECH CO. LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-17 | 其他丙烯酸聚合物 | SOHAN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2024-10-17 | 其他丙烯酸聚合物 | SOHAN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2024-10-17 | 初级硅氧烷 | SOHAN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2024-10-15 | 纺织染色助剂 | SOHAN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2024-10-15 | 纺织染色助剂 | SOHAN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-03-27 | 纺织染色助剂 | TAIWAN DYESTUFFS & PIGMENTS CORP | 中国台湾 | $38 |
| 2023-01-31 | 纺织染色助剂 | TAIWAN DYESTUFFS & PIGMENTS CORP | 中国台湾 | $6 |