Sieu Viet Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Siêu Việt
21
进口笔数
10
出口笔数
$4.91M
进口金额
$191.7K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-08-20
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101536735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F1X089 |
| 成立日期 | 2009-05-21 |
| 联系地址 | Số 34A/66, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SIÊU VIỆT |
| 企业英文名称 | SIEU VIET SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34A/66, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (CẤP LẠI LẦN 1 NGÀY 28/01/2013) (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC SIÊU VIỆT, CÓ GCN ĐKKD SỐ 0102014156, DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 17/09/2004 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437911977 |
| 邮箱 | hanhchinh@sieuviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $2.00M |
| 马来西亚 | 5 | $881.5K |
| 菲律宾 | 1 | $663.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $650.3K |
| 中国台湾 | 5 | $306.8K |
| 中国 | 6 | $195.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $88.3K |
| 韩国 | 1 | $80.5K |
| 越南 | 2 | $24.5K |
| 泰国 | 1 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $191.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $1.78M | 存储单元、通信设备 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.14M | 存储单元、通信设备 |
| JTRI | 新加坡 | 1 | $650.3K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 3 | $595.6K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $258.2K | 人造身体部件、硝酸类 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $238.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 新加坡 | 1 | $201.8K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| d9b2f4db1eec03f7988c891937a1b019 | 1 | $53.1K | ||
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 1 | $87 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $181.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $164.1K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $349.0K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 菲律宾 | $271.8K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 菲律宾 | $60.1K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $349.0K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 菲律宾 | $271.8K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 菲律宾 | $60.1K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $164.1K |
| 2025-08-06 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $181.0K |
| 2025-08-06 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $250.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 通信设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-20 | 通信设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-01-20 | 通信设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-09 | 通信设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2024-10-10 | 10公斤以下便携电脑 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-17 | 带接头绝缘电线 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-07-17 | 带接头绝缘电线 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-07-17 | 通信设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2024-03-15 | 通信设备 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-01 | 其他自动数据处理系统 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43.4K |