Cellmark Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 木浆残碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CELLMARK VIệT NAM
- 邮箱442
- LinkedIn1
- YouTube1
9
进口笔数
5
出口笔数
$2.3K
进口金额
$4.2K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2024-03-16
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315969581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGR6785 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 8, Khu C, Toà nhà Agrex, Số 58 Đường Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CELLMARK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CELLMARK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Khu C, Toà nhà Agrex, Số 58 Đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836361806 |
| 邮箱 | tan.nguyen@cellmark.com |
| 官网 | www.cellmark.com |
| 传真 | 02836361807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.71亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380400 | 木浆残碱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 南非 | 2 | $601 |
| 中国 | 1 | $100 |
| 新西兰 | 1 | $62 |
| 瑞典 | 3 | $36 |
| 马来西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkana Power Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 其他植物产品 |
| Sappi Southern Africa Ltd. | 南非 | 1 | $600 | 木浆残碱、未涂布瓦楞纸 |
| Cellmark Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他纸制品 |
| Whakatane Mill Ltd. | 新西兰 | 1 | $62 | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
| Billes Dios AB | 瑞典 | 1 | $23 | 商业广告材料 |
| Cellmark AB | 瑞典 | 2 | $13 | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| Cellmark | 马来西亚 | 1 | $4 | 漂白牛皮纸板 |
| DG Global Forwarding | 南非 | 1 | $1 | 木浆残碱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellmark Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.2K | 微生物植物油、其他谷物残渣 |
| Renova Inc. | 日本 | 1 | $1.7K | 其他谷物残渣 |
| Bussan Sumisho Carbon Energy Co., Ltd. | 日本 | 1 | $357 | 其他油渣饼、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他植物产品 | BERKANA POWER CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-01-17 | 木浆残碱 | SAPPI SOUTHERN AFRICA LTD | 南非 | $600 |
| 2024-11-18 | 漂白牛皮纸板 | CELLMARK | 马来西亚 | $4 |
| 2024-10-31 | 木浆残碱 | DG GLOBAL FORWARDING | 南非 | $1 |
| 2024-08-28 | 商业广告材料 | CELLMARK AB | 瑞典 | $8 |
| 2024-06-04 | 商业广告材料 | BILLES DIOS AB | 瑞典 | $23 |
| 2024-04-10 | 塑料装饰品 | CELLMARK AB | 瑞典 | $5 |
| 2023-05-22 | 其他纸制品 | CELLMARK SHANGHAI CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-03-23 | 多层涂布纸板 | WHAKATANE MILL LTD | 新西兰 | $62 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 其他谷物残渣 | CELLMARK JAPAN | 日本 | $100 |
| 2023-12-19 | 其他谷物残渣 | RENOVA INC | 日本 | $1.7K |
| 2023-11-20 | 其他谷物残渣 | CELLMARK JAPAN | 日本 | $80 |
| 2023-06-30 | 非针叶燃料木片 | BUSSAN SUMISHO CARBON ENERGY CO., LTD. | 日本 | $357 |
| 2023-02-24 | 非针叶燃料木片 | CELLMARK JAPAN | 日本 | $2.0K |