Cultural Equipment & Material Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 电声扩音机组

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị VăN HOá

9
进口笔数
16
出口笔数
$132.0K
进口金额
$38.0K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-06-19
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $476 · 2 笔2023-11进口 $52.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $583 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $476 · 2 笔2023-11进口 $52.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $583 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100110630
企查查编码QVN51TJX4U
成立日期2008-01-28
联系地址Số 67 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VĂN HOÁ
企业英文名称CULTURAL EQUIPMENT & MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 67 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+842439439382
邮箱cemcohn@vnn.vn
传真02439439715
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
852581电视/数码相机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
850490变压器零件
851762通信设备
851821单个扬声器
851829未装壳扬声器
852499非液晶/OLED显示模组

出口

HS 编码产品
851850电声扩音机组
853180电气信号装置
851762通信设备
851840音频放大器
851810麦克风及支架
851890音频设备零件
910700定时开关
850440静止变流器
851821单个扬声器
851822多扬声器箱体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$131.8K
中国台湾1$118

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$37.9K
中国1$70

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡5$127.5K通信设备、其他电视摄像机
ViewSonic International Corporation中国1$3.6K非CRT电脑显示器、其他投影仪
Shenzhen CLT Electronics Co., Ltd.中国1$650非CRT显示器、通信设备零件
VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾2$218非CRT电脑显示器、通信设备零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南1$10.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南1$4.8K塑料包装箱、其他钢铁制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$3.9KABS共聚物、其他钢铁制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南1$3.4K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
THK MFG Co., Ltd.越南1$3.3K其他钢铁制品、其他纸制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南1$2.9K音频设备零件、其他塑料制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南1$2.5K贱金属配件、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南1$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Peony Co., Ltd.越南1$1.6K智能卡、非织造标签
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南2$989其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30印刷电路VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$100
2024-03-26非CRT电脑显示器VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$3.6K
2023-11-30非CRT电脑显示器Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$26.9K
2023-11-30非CRT电脑显示器Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$25.3K
2023-11-02非液晶/OLED显示模组Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$10
2023-11-02非液晶/OLED显示模组Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$10
2023-11-02非液晶/OLED显示模组Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$10
2023-11-02非液晶/OLED显示模组Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$10
2023-11-02非液晶/OLED显示模组Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$10
2023-11-02非液晶/OLED显示模组Sing Global Trade Pte. Ltd.中国$10

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19通信设备Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$156
2025-06-19通信设备Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$1.6K
2025-06-05电声扩音机组RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.1K
2025-03-13电气信号装置SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$512
2025-03-13其他半导体介质SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$136
2025-02-17音频放大器CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$606
2025-02-17通信设备CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$1.2K
2025-02-17音频放大器CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$769
2025-02-17电气信号装置CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$690
2025-02-11电声扩音机组CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Cultural Equipment & Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →