Cultural Equipment & Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị VăN HOá
9
进口笔数
16
出口笔数
$132.0K
进口金额
$38.0K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-06-19
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100110630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51TJX4U |
| 成立日期 | 2008-01-28 |
| 联系地址 | Số 67 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VĂN HOÁ |
| 企业英文名称 | CULTURAL EQUIPMENT & MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +842439439382 |
| 邮箱 | cemcohn@vnn.vn |
| 传真 | 02439439715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 910700 | 定时开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $131.8K |
| 中国台湾 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $37.9K |
| 中国 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $127.5K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| ViewSonic International Corporation | 中国 | 1 | $3.6K | 非CRT电脑显示器、其他投影仪 |
| Shenzhen CLT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $218 | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 智能卡、非织造标签 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $989 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 印刷电路 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $100 |
| 2024-03-26 | 非CRT电脑显示器 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-30 | 非CRT电脑显示器 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2023-11-30 | 非CRT电脑显示器 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2023-11-02 | 非液晶/OLED显示模组 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-11-02 | 非液晶/OLED显示模组 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-11-02 | 非液晶/OLED显示模组 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-11-02 | 非液晶/OLED显示模组 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-11-02 | 非液晶/OLED显示模组 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-11-02 | 非液晶/OLED显示模组 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 通信设备 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2025-06-19 | 通信设备 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-05 | 电声扩音机组 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-13 | 电气信号装置 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $512 |
| 2025-03-13 | 其他半导体介质 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-02-17 | 音频放大器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $606 |
| 2025-02-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-17 | 音频放大器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $769 |
| 2025-02-17 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $690 |
| 2025-02-11 | 电声扩音机组 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |