Ba Ca Trading & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ba Ca
27
进口笔数
1
出口笔数
$20.1K
进口金额
$648
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-10-31
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310142371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN644Q2KM |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BA CA |
| 企业英文名称 | BA CA TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $14.4K |
| 泰国 | 4 | $3.6K |
| 越南 | 5 | $1.7K |
| 印度 | 1 | $382 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $648 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UL TAIWAN | 中国台湾 | 3 | $6.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、可变电阻器 |
| HP Inc. | 美国 | 2 | $4.0K | 其他印刷机零件、10公斤以下便携电脑 |
| 5G Universe Ltd. | 中国香港 | 3 | $1.9K | 其他电气开关、无线电导航仪 |
| TPV Electronics (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| HK Light Origin Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Jibang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| TPV Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $982 | 非CRT电脑显示器、彩色电视接收机 |
| Suzhou Lehui Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $599 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Guangzhou Masengbo Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $450 | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| Nemko Group AS Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $435 | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rise Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $648 | 静止变流器、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 单功能打印机 | HP INC. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 单功能打印机 | HP INC. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 单功能打印机 | HP INC. | 越南 | $384 |
| 2026-02-25 | 锂离子电池 | DYNAPACK TECHNOLOGY (THAILAND) CO. | 印度 | $382 |
| 2025-12-17 | 非CRT电脑显示器 | TPV ELECTRONICS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-12-08 | 锂离子电池 | HK LIGHT ORIGIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-10 | 非CRT电脑显示器 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-11 | 非CRT电脑显示器 | 5G Universe Ltd. | 越南 | $543 |
| 2025-09-09 | 非CRT电脑显示器 | 5G Universe Ltd. | 中国 | $233 |
| 2025-09-03 | 非CRT电脑显示器 | JIBANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 静止变流器 | RISE LOGISTICS LTD | 中国香港 | $14 |
| 2024-10-31 | 其他通信设备 | RISE LOGISTICS LTD | 中国香港 | $634 |