Hatech Technology & Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 548 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Hatech

53
进口笔数
548
出口笔数
$110.2K
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $798 · 1 笔出口 $18.4K · 11 笔2023-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-01进口 $650 · 1 笔出口 $18.3K · 12 笔2024-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $7.1K · 8 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2024-05进口 $571 · 1 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-06进口 $750 · 1 笔出口 $122.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 18 笔2024-08进口 $780 · 1 笔出口 $123.5K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-11进口 $630 · 1 笔出口 $12.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 7 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $48.2K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-03进口 $6.9K · 3 笔出口 $13.2K · 11 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $85.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 14 笔2025-06进口 $595 · 1 笔出口 $59.3K · 19 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $91.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $14.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 15 笔2025-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $13.3K · 9 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $34.4K · 11 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $43.6K · 8 笔2026-02进口 $5.0K · 3 笔出口 $9.7K · 10 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $21.9K · 15 笔2026-04进口 $17.2K · 4 笔出口 $153.8K · 13 笔2026-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $30.5K · 7 笔2026-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $56.0K · 16 笔2026-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $101.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $798 · 1 笔出口 $18.4K · 11 笔2023-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-01进口 $650 · 1 笔出口 $18.3K · 12 笔2024-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $7.1K · 8 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2024-05进口 $571 · 1 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-06进口 $750 · 1 笔出口 $122.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 18 笔2024-08进口 $780 · 1 笔出口 $123.5K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-11进口 $630 · 1 笔出口 $12.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 7 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $48.2K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-03进口 $6.9K · 3 笔出口 $13.2K · 11 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $85.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.4K · 14 笔2025-06进口 $595 · 1 笔出口 $59.3K · 19 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $91.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $14.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 15 笔2025-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $13.3K · 9 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $34.4K · 11 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $43.6K · 8 笔2026-02进口 $5.0K · 3 笔出口 $9.7K · 10 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $21.9K · 15 笔2026-04进口 $17.2K · 4 笔出口 $153.8K · 13 笔2026-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $30.5K · 7 笔2026-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $56.0K · 16 笔2026-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $101.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号0104874274
企查查编码QVNJDJX0J9
成立日期2010-09-22
联系地址Thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ HATECH
企业英文名称HATECH TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842439992106
邮箱service@hatechteco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
401699其他硫化橡胶制品
846249非数控金属冲孔机
401693非泡沫橡胶密封件
901190光学显微镜零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
842833皮带输送机
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
820510手工钻孔工具
731819其他螺纹紧固件
848210滚珠轴承
820890其他机器刀具
761699其他铝制品
700719钢化安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$44.3K
越南12$23.9K
中国台湾9$22.5K
日本7$17.1K
泰国2$2.4K
意大利1$29
新加坡1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南546$2.84M
马来西亚1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南15$35.2K带接头绝缘电线、绝缘电线
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南6$23.2K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Yieh Chen Machinery Co., Ltd.斯里兰卡1$14.7K可互换金属模具、螺纹滚轧机
Tianjin Siasun Robot & Automation Co., Ltd.中国1$5.8K工业机器人、电弧焊机
Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾6$5.5K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Guangzhou Guomat Auto Parts Co., Ltd.中国9$5.5K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
Sichuan Guoke Optoelectronic Technology Factory中国4$5.2K其他光学仪器、光学显微镜零件
EMI Corporation日本1$4.7K非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Shandong Forsun CNC Machinery Co., Ltd.中国1$2.6K激光机床、其他焊接机
Kindai Co., Ltd.日本2$1.5K其他木家具、非瓷质陶瓷制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南228$2.12M其他塑料制品、自粘塑料卷
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南55$296.5K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南59$113.8K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南36$76.6K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南66$67.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南10$47.5K聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片
SSK (Vietnam) Co., Ltd.越南10$39.9K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Annex Electronics Co., Ltd.越南24$24.5K其他塑料包装制品、电器装置零件
Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南20$23.0K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南19$7.6K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22功能机器零件Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-20功能机器零件Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-03功能机器零件Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-03功能机器零件Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-01功能机器零件Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-01功能机器零件Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-11非泡沫橡胶密封件Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾$90
2026-06-11非泡沫橡胶密封件Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾$320
2026-06-11非泡沫橡胶密封件Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾$330
2026-06-11非泡沫橡胶密封件Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾$270

出口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非金属滚压机Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$11.4K
2026-07-31其他硫化橡胶制品Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$704
2026-07-30非金属滚压机Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$11.4K
2026-07-30其他硫化橡胶制品Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$704
2026-07-28手工钻孔工具SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$150
2026-07-28手工钻孔工具SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$50
2026-07-28手工钻孔工具SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$48
2026-07-28其他功能机器Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-28手工钻孔工具SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$100
2026-07-28其他功能机器Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$924

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hatech Technology & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →