Hatech Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Hatech
- 邮箱3
- Facebook1
42
进口笔数
469
出口笔数
$88.1K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104874274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDJX0J9 |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ HATECH |
| 企业英文名称 | HATECH TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842439992106 |
| 邮箱 | service@hatechteco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $32.8K |
| 中国台湾 | 8 | $20.8K |
| 日本 | 7 | $17.1K |
| 越南 | 8 | $15.1K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $29 |
| 新加坡 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 467 | $2.56M |
| 马来西亚 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 735d1722edcdbd1ebc7f576a93f9b533 | 3 | $14.7K | ||
| Yieh Chen Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $14.7K | 可互换金属模具、螺纹滚轧机 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Tianjin Siasun Robot & Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 工业机器人、电弧焊机 |
| Guangzhou Guomat Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.5K | 其他硫化橡胶制品、车辆悬挂零件 |
| Sichuan Guoke Optoelectronic Technology Factory | 中国 | 4 | $5.2K | 其他光学仪器、光学显微镜零件 |
| Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Kindai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.5K | 其他木家具、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $992.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 98 | $960.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $252.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $103.7K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $65.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $47.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $41.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.3K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $708 |
| 2026-04-15 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $708 |
| 2026-04-14 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $708 |
| 2026-04-14 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $708 |
| 2026-04-14 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 非数控金属冲孔机 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 非数控金属冲孔机 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $708 |
出口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他工艺机床 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 非金属滚压机 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 其他工艺机床 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 非金属滚压机 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.2K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |