Principal Elektrik Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PRINCIPAL ELEKTRIK

37
进口笔数
0
出口笔数
$244.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108343027
企查查编码QVNVEAX2V6
成立日期2018-06-28
联系地址Số 157 Tô Hiệu, Tổ 47, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PRINCIPAL ELEKTRIK
企业英文名称PRINCIPAL ELEKTRIK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 157 Tô Hiệu, Tổ 47, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
903210自动控制仪器
903031万用表
903033电测仪表
841459其他风扇
842139气体过滤机械
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
851680电热电阻器
902590测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其24$212.1K
印度10$31.4K
中国6$1.1K
爱沙尼亚1$159

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tense Elektrik Elektronik San. ve Tic. A.S.土耳其10$85.3K高压继电器、万用表
Plastim Elektrik Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其4$63.9K其他风扇、气体过滤机械
d60426fdf360869278a1319fab97b0df10$31.4K
Plastim Elekt Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其3$28.0K其他风扇、自动控制仪器
Plastim Elektrik Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$13.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Plastim Elekt Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.1$12.4K其他风扇、气体过滤机械
Plastim Elektrik Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$7.7K非液体温度计、通风罩
Opas Package Valves and Refrigeration Systems Industry and Trade Co., Ltd.土耳其1$2.0K其他电气开关
HANGZHOU ANTIN POWER TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$227液体气体测量仪、万用表
Opas Paket Salteleri土耳其1$202其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09自动控制仪器PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$47
2026-04-09自动控制仪器PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$875
2026-04-09其他风扇PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$890
2026-04-09其他风扇PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$890
2026-04-09自动控制仪器PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$47
2026-04-09其他风扇PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$17.9K
2026-04-09自动控制仪器PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$875
2026-04-09其他风扇PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$17.9K
2026-04-09其他风扇PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$129
2026-04-09其他风扇PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$129

相关企业 · 同类产品

Principal Elektrik Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →