Principal Elektrik Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PRINCIPAL ELEKTRIK
37
进口笔数
0
出口笔数
$244.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108343027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEAX2V6 |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Số 157 Tô Hiệu, Tổ 47, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PRINCIPAL ELEKTRIK |
| 企业英文名称 | PRINCIPAL ELEKTRIK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157 Tô Hiệu, Tổ 47, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 24 | $212.1K |
| 印度 | 10 | $31.4K |
| 中国 | 6 | $1.1K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tense Elektrik Elektronik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $85.3K | 高压继电器、万用表 |
| Plastim Elektrik Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $63.9K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| d60426fdf360869278a1319fab97b0df | 10 | $31.4K | ||
| Plastim Elekt Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $28.0K | 其他风扇、自动控制仪器 |
| Plastim Elektrik Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Plastim Elekt Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 1 | $12.4K | 其他风扇、气体过滤机械 | |
| Plastim Elektrik Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $7.7K | 非液体温度计、通风罩 |
| Opas Package Valves and Refrigeration Systems Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $2.0K | 其他电气开关 |
| HANGZHOU ANTIN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $227 | 液体气体测量仪、万用表 |
| Opas Paket Salteleri | 土耳其 | 1 | $202 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 自动控制仪器 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $47 |
| 2026-04-09 | 自动控制仪器 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $875 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $890 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $890 |
| 2026-04-09 | 自动控制仪器 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $47 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $17.9K |
| 2026-04-09 | 自动控制仪器 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $875 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $17.9K |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $129 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PLASTIM ELEKTRIK MALZEMELERI SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $129 |