Mien Bac Research & Manufacturing Grid Devices Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và CHế TạO THIếT Bị ĐIệN LướI MIềN BắC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$155.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107010402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8KFBAP |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 68 đường Phú Vinh, thôn Phú Vinh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN LƯỚI MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | MIEN BAC RESEARCH AND MANUFACTURING GRID DEVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433211888 |
| 邮箱 | ketoan.dlmb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比亚 | 1 | $136.9K |
| 缅甸 | 1 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Aseel Al Jadeeda Co. | 利比亚 | 1 | $136.9K | 塑料包装箱、其他自动控制仪 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office | 缅甸 | 1 | $18.5K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 自动控制零件 | AL ASEEL AL JADEEDA CO | 利比亚 | $0 |
| 2025-04-04 | 其他自动控制仪 | AL ASEEL AL JADEEDA CO | 利比亚 | $30.7K |
| 2025-04-04 | 其他自动控制仪 | AL ASEEL AL JADEEDA CO | 利比亚 | $8.0K |
| 2025-04-04 | 其他自动控制仪 | AL ASEEL AL JADEEDA CO | 利比亚 | $11.8K |
| 2025-04-04 | 其他自动控制仪 | AL ASEEL AL JADEEDA CO | 利比亚 | $9.3K |
| 2025-04-04 | 其他自动控制仪 | AL ASEEL AL JADEEDA CO | 利比亚 | $14.1K |
| 2025-04-04 | 其他自动控制仪 | AL ASEEL AL JADEEDA CO | 利比亚 | $63.0K |
| 2024-10-17 | 其他自动控制仪 | EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM TRADE OFFICE | 缅甸 | $2.3K |
| 2024-10-17 | 其他自动控制仪 | EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM TRADE OFFICE | 缅甸 | $220 |
| 2024-10-17 | 其他自动控制仪 | EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM TRADE OFFICE | 缅甸 | $943 |