Anh Khoa Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纺织辅助机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI ANH KHOA
13
进口笔数
0
出口笔数
$706.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108480961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEAA6YW |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ANH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $706.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinchang County Maiyue Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $248.5K | 并捻线机、加强橡胶带 |
| Zhejiang Wowate Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.3K | 无梭织机、纺织辅助机械 |
| Zhejiang Qifang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.4K | 无梭织机、纺织辅助机械 |
| Hangzhou Ruiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 无梭织机、织机零件 |
| Jiangsu S&S Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 辅助机械、织机零件附件 |
| Shaoxing Xinhua Textile Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 织机零件附件、织机零件 |
| Tongzhou District Chuangjiang Town Shenghe Textile Equipment Business Department | 中国 | 1 | $1.3K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 柔性版印刷机 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 无梭织机 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-24 | 纺织辅助机械 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 印刷部件设备 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 纺织辅助机械 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 纺织辅助机械 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 纺织辅助机械 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 无梭织机 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-24 | 印刷部件设备 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 柔性版印刷机 | ZHEJIANG QIFANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |