RPSV Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RPSV

32
进口笔数
344
出口笔数
$322.5K
进口金额
$6.12M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-09-15
最近出口
10
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.8K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 8 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 7 笔2024-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $154.9K · 10 笔2024-06进口 $260 · 1 笔出口 $218.9K · 8 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $55.2K · 7 笔2024-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $325.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 9 笔2024-10进口 $46 · 1 笔出口 $258.5K · 12 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $193.2K · 8 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $62.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 6 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $167.2K · 8 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $366.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $321.4K · 12 笔2025-07进口 $23 · 1 笔出口 $249.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 12 笔2025-10进口 $106 · 2 笔出口 $44.5K · 9 笔2025-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $274.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-02进口 $54 · 1 笔出口 $65.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 3 笔2026-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $143.3K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2026-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $150.0K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 8 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 7 笔2024-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $154.9K · 10 笔2024-06进口 $260 · 1 笔出口 $218.9K · 8 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $55.2K · 7 笔2024-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $325.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 9 笔2024-10进口 $46 · 1 笔出口 $258.5K · 12 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $193.2K · 8 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $62.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 6 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $167.2K · 8 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $366.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $321.4K · 12 笔2025-07进口 $23 · 1 笔出口 $249.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 12 笔2025-10进口 $106 · 2 笔出口 $44.5K · 9 笔2025-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $274.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-02进口 $54 · 1 笔出口 $65.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 3 笔2026-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $143.3K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2026-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $150.0K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313804055
企查查编码QVN76Q754M
成立日期2016-05-13
联系地址Lô 30, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RPSV
企业英文名称RPSV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 30, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Tam Phước 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84906958743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
400270EPDM橡胶
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
340420聚乙二醇蜡
630790其他纺织制品
731824非螺纹钢销
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
401699其他硫化橡胶制品
391690塑料棒材及型材
392350塑料封口件
481820纸手帕毛巾
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$198.9K
日本8$121.7K
越南1$1.4K
澳大利亚6$351
印度3$65
加拿大1$23
美国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国141$3.14M
加拿大20$1.22M
澳大利亚133$1.20M
日本18$433.7K
英国30$57.2K
巴布亚新几内亚7$19.9K
波兰1$17.8K
越南2$16.3K
西班牙2$15.3K
南非1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Jiangchuan International Trade Co., Ltd.中国11$195.6K软垫木座椅、染色聚酯布
Fujii Co., Ltd.日本8$121.7K含金属纱线、EPDM橡胶
Linyi Junhai International Trade Co., Ltd.中国1$3.0K自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓
Complete Rubber Pty Ltd澳大利亚1$1.4K易切削钢棒、未硫化改性橡胶
Elite Mining Equipment Pty Ltd澳大利亚4$262其他钢铁制品、其他塑料制品
Shanghai Longyi Trade Co., Ltd.中国1$260其他塑料制品、变压器零件
Shanghai Jiangchuan International Co., Ltd.中国1$133染色聚酯布、其他铝制品
CPP Distribution加拿大3$89非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Packsend Adamstown澳大利亚1$54其他塑料制品、980710
Elite Industrial Equipment Pty Ltd澳大利亚1$46非泡沫橡胶密封件、其他纺织制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POLYLOK, INC.美国97$3.01M非泡沫橡胶密封件、橡塑模具
Elite Industrial Equipment加拿大18$1.14MABS共聚物、非泡沫橡胶密封件
Elite Mining Equipment Pty Ltd澳大利亚20$551.7K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Complete Rubber Pty Ltd澳大利亚102$482.6K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Fujii Co., Ltd.日本11$366.7K聚酯长丝织物、非泡沫橡胶密封件
Stoneworks International美国27$123.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Marusho Co., Ltd.越南7$67.0K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
SPLICE-TECH PTY LIMITED澳大利亚4$56.7K非泡沫橡胶密封件
AV INDUSTRIAL PRODUCTS LIMITED英国26$51.4K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
NOTT COMPANY C O STONEWORKS美国6$0非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他钢铁非螺纹件Shanghai Jiangchuan International Trade Co., Ltd.中国$20.0K
2026-06-24其他钢铁非螺纹件Shanghai Jiangchuan International Trade Co., Ltd.中国$960
2026-06-24其他钢铁非螺纹件Shanghai Jiangchuan International Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-21橡塑模具Fujii Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-21橡塑模具Fujii Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-21橡塑模具Fujii Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-21橡塑模具Fujii Co., Ltd.日本$3.9K
2026-02-01其他钢铁制品Packsend Adamstown澳大利亚$4
2026-02-01其他钢铁制品Packsend Adamstown澳大利亚$2
2026-02-01其他塑料制品Packsend Adamstown澳大利亚$0

出口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15非泡沫橡胶密封件NOTT COMPANY C O STONEWORKS美国$0
2026-08-19RUBBER CLOSED END BOOTS SEALPOLYLOK, INC.美国$0
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Elite Mining Equipment Pty Ltd澳大利亚$4.8K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件POLYLOK, INC.美国$87
2026-06-30RUBBER BOOTSPOLYLOK, INC.美国$0
2026-06-30非泡沫橡胶密封件POLYLOK, INC.美国$4.8K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件POLYLOK, INC.美国$47.3K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件POLYLOK, INC.美国$15.5K
2026-06-20非泡沫橡胶密封件STONEWORKS INTERNATIONAL CO NOTT COMPANY美国$400
2026-06-20非泡沫橡胶密封件STONEWORKS INTERNATIONAL CO NOTT COMPANY美国$204

相关企业 · 同类产品

RPSV Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →