RPSV Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RPSV
31
进口笔数
287
出口笔数
$298.7K
进口金额
$5.89M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
11
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313804055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76Q754M |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Lô 30, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RPSV |
| 企业英文名称 | RPSV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 30, Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Tam Phước 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84906958743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $175.2K |
| 日本 | 8 | $121.7K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $351 |
| 印度 | 3 | $65 |
| 加拿大 | 1 | $23 |
| 美国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 89 | $3.00M |
| 加拿大 | 20 | $1.22M |
| 澳大利亚 | 129 | $1.14M |
| 日本 | 17 | $405.6K |
| 英国 | 30 | $57.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 7 | $19.9K |
| 波兰 | 1 | $17.8K |
| 越南 | 2 | $16.3K |
| 西班牙 | 2 | $15.3K |
| 南非 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiangchuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $171.8K | 软垫木座椅、染色聚酯布 |
| Fujii Co., Ltd. | 日本 | 8 | $121.7K | 含金属纱线、EPDM橡胶 |
| Linyi Junhai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Complete Rubber Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 易切削钢棒、非泡沫橡胶密封件 |
| Elite Mining Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $262 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Longyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Shanghai Jiangchuan International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133 | 染色聚酯布、人造纤维绳 |
| Canadian Pump & Packing Co. Ltd. | 加拿大 | 2 | $66 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Packsend Adamstown | 澳大利亚 | 1 | $54 | 其他塑料制品、980710 |
| Elite Industrial Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $46 | 非泡沫橡胶密封件、其他纺织制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLYLOK, INC. | 美国 | 55 | $2.87M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Elite Industrial Equipment | 加拿大 | 18 | $1.14M | ABS共聚物、非泡沫橡胶密封件 |
| Elite Mining Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $494.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Complete Rubber Pty Ltd | 澳大利亚 | 100 | $479.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Fujii Co., Ltd. | 日本 | 10 | $338.6K | 聚酯长丝织物、非泡沫橡胶密封件 |
| Stoneworks International | 美国 | 23 | $123.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Marusho Co., Ltd. | 越南 | 7 | $67.0K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Splice Tech Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $56.7K | 非泡沫橡胶密封件 |
| 414bd5ec3dfcd54e0a25d8969ef08f96 | 29 | $56.6K | ||
| Stoneworks International | 巴布亚新几内亚 | 3 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 橡塑模具 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-02-01 | 其他钢铁制品 | PACKSEND ADAMSTOWN | 澳大利亚 | $4 |
| 2026-02-01 | 其他钢铁制品 | PACKSEND ADAMSTOWN | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-02-01 | 其他塑料制品 | PACKSEND ADAMSTOWN | 澳大利亚 | $0 |
| 2026-02-01 | 聚烯烃绳缆 | PACKSEND ADAMSTOWN | 澳大利亚 | $49 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANGHAI JIANGCHUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI JIANGCHUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $602 |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $14.1K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $37.8K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | STONEWORKS INTERNATIONAL CO NOTT CO LTD | 美国 | $600 |
| 2026-04-14 | RUBBER BOOTS | POLYLOK, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $10.7K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $421 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $748 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | POLYLOK, INC. | 美国 | $84 |