DAG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAG VIệT NAM
46
进口笔数
0
出口笔数
$89.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201948803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTAF6M2 |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Tân Đức Tây, Xã Vạn Lương, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tân Đức Tây, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84933211188 |
| 邮箱 | dongvantuat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 681520 | 泥炭制品 |
| 845210 | 家用缝纫机 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $60.0K |
| 德国 | 10 | $11.1K |
| 中国台湾 | 2 | $10.9K |
| 中国香港 | 7 | $3.8K |
| 韩国 | 4 | $2.0K |
| 欧盟 | 1 | $885 |
| 美国 | 1 | $680 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PFAFF Industrial Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Global International B.V. | 中国 | 1 | $8.8K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Quanzhou Zhidianxing Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Global International B.V. | 荷兰 | 2 | $4.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhuji Jacky Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.8K | 纱线花边制造机、其他缝纫机零件 |
| Demirel Crimp Technik GmbH | 德国 | 4 | $4.6K | 机床零件、功能机器零件 |
| Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | 7 | $3.8K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Steinert Co., Ltd. | 德国 | 2 | $1.5K | 工业清洁制剂、非轻质石油 |
| Taizhou Sewkey Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非家用缝纫机 | Quanzhou Zhidianxing Automation Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-07-22 | 非家用缝纫机 | PFAFF Industrial Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-22 | 非家用缝纫机 | PFAFF Industrial Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | $127 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | $23 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | $13 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | $65 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | $107 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Kwok Hing Sewing Machine Co. | 中国香港 | $32 |