LUONG MY NGHI
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$665
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201953546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4D6NHA |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Phước Lộc, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT LƯỠNG NGHI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Lộc, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0399460525 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 071220 | 干洋葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $665 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $60 |
| 2025-03-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $8 |
| 2025-03-12 | 糖果 | — | 越南 | $2 |
| 2025-03-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $6 |
| 2025-03-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-03-12 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $15 |
| 2025-03-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $6 |
| 2025-03-12 | 糖果 | — | 越南 | $6 |
| 2025-03-12 | 糖果 | — | 越南 | $4 |
| 2025-03-12 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $6 |