Alpha Aluminum MTV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NôNG SảN DUY KHảI
1
进口笔数
17
出口笔数
$17.1K
进口金额
$286.6K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314989377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMPC721 |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | C105 Đường Lê Thị Riêng, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG SẢN DUY KHẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C105 Đường Lê Thị Riêng, Khu Nhà Ở Thới An, Khu Phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84907243344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $162.4K |
| 阿联酋 | 2 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLD FRESH EXPORTS INC. | 加拿大 | 1 | $17.1K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Lotus General Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.0K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Geland Foodstuff Trading LLC | 4 | $70.9K | 柠檬及青柠、其他鲜果 | |
| Geland Foodstuff Trading LLC | 越南 | 3 | $61.5K | 柠檬及青柠、其他香蕉 |
| A J M MAY LIFE GENERAL TRADING L.L.C | 1 | $18.0K | 其他鲜果 | |
| 0c8394188ea97212c1856cc03c74dbfd | 1 | $14.8K | ||
| A.J.M. Maylife General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $10.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Xuan Anh Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $9.6K | 其他椰子、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 鲜甜樱桃 | WORLD FRESH EXPORTS INC. | 加拿大 | $2.5K |
| 2025-07-11 | 鲜甜樱桃 | WORLD FRESH EXPORTS INC. | 加拿大 | $3.3K |
| 2025-07-11 | 鲜甜樱桃 | WORLD FRESH EXPORTS INC. | 加拿大 | $5.8K |
| 2025-07-11 | 鲜甜樱桃 | WORLD FRESH EXPORTS INC. | 加拿大 | $5.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | A J M MAY LIFE GENERAL TRADING L.L.C | — | $15.7K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | A J M MAY LIFE GENERAL TRADING L.L.C | — | $2.3K |
| 2025-11-08 | 带壳椰子 | Xuan Anh Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | $441 |
| 2025-11-08 | 其他鲜果 | XUAN ANH FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $760 |
| 2025-11-08 | 番石榴芒果山竹 | XUAN ANH FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $1.6K |
| 2025-11-08 | 其他鲜果 | XUAN ANH FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $6.9K |
| 2025-10-06 | 其他鲜果 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | — | $4.6K |
| 2025-10-06 | 柠檬及青柠 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | — | $9.0K |
| 2025-09-30 | 其他香蕉 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | — | $15.4K |
| 2025-09-29 | 其他鲜果 | A.J.M. Maylife General Trading L.L.C. | 阿联酋 | $10.8K |