Thuy Anh Fruit Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH HOA QUả THủY ANH

384
进口笔数
0
出口笔数
$9.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $374.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.20M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $917.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $744.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $382.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.45M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $614.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $374.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.20M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $917.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $744.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $382.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.45M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $614.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107525793-001
企查查编码QVNV2B66GP
成立日期2021-04-05
联系地址Số 144/3 Đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HOA QUẢ THỦY ANH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址215/42 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
081010鲜草莓
080810鲜苹果
080510橙子
080521柑橘
080830鲜梨
080930鲜桃
081040鲜越橘属水果
481730纸制文具套装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚111$3.24M
美国135$2.02M
智利11$1.23M
新西兰37$871.8K
加拿大31$726.9K
南非17$442.7K
秘鲁3$247.1K
韩国36$217.5K
法国2$70.2K
意大利1$37.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1371cfdcc21e4ac0811b010b1e01267944$1.17M
Vitor Marketing Pty Ltd澳大利亚29$1.00M柑橘、橙子
International Produce Group LLC美国37$497.6K鲜葡萄、鲜甜樱桃
Cordoma Group Pty Ltd澳大利亚13$409.7K鲜葡萄
Delica North America Inc.美国25$401.5K鲜苹果、鲜甜樱桃
GROWER DIRECT MARKETING, LLC美国16$343.0K鲜甜樱桃、聚丙烯塑料
Grower Direct Marketing LLC加拿大12$330.6K鲜甜樱桃
Sunlight International Sales Inc.美国21$271.4K鲜葡萄
Delica North America Inc.加拿大12$266.0K鲜甜樱桃、鲜苹果
DAEMYUNG FARMS CORP20$87.9K鲜草莓

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$26.0K
2026-04-29鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$10.4K
2026-04-29鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$10.4K
2026-04-29鲜苹果BVA GROUP LTD新西兰$26.0K
2026-04-28鲜草莓DAEMYUNG FARMS CORP韩国$3.9K
2026-04-28鲜草莓DAEMYUNG FARMS CORP韩国$3.9K
2026-04-26鲜葡萄FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$28.5K
2026-04-26鲜葡萄FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$28.5K
2026-04-25鲜葡萄REDLAND PREMIUM FRUIT PTY LTD澳大利亚$71.1K
2026-04-25鲜葡萄AARTSEN ASIA LTD..澳大利亚$58.8K

相关企业 · 同类产品

Thuy Anh Fruit Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →