Thuy Anh Fruit Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH HOA QUả THủY ANH
384
进口笔数
0
出口笔数
$9.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107525793-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2B66GP |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Số 144/3 Đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HOA QUẢ THỦY ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 215/42 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 111 | $3.24M |
| 美国 | 135 | $2.02M |
| 智利 | 11 | $1.23M |
| 新西兰 | 37 | $871.8K |
| 加拿大 | 31 | $726.9K |
| 南非 | 17 | $442.7K |
| 秘鲁 | 3 | $247.1K |
| 韩国 | 36 | $217.5K |
| 法国 | 2 | $70.2K |
| 意大利 | 1 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1371cfdcc21e4ac0811b010b1e012679 | 44 | $1.17M | ||
| Vitor Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $1.00M | 柑橘、橙子 |
| International Produce Group LLC | 美国 | 37 | $497.6K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Cordoma Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $409.7K | 鲜葡萄 |
| Delica North America Inc. | 美国 | 25 | $401.5K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| GROWER DIRECT MARKETING, LLC | 美国 | 16 | $343.0K | 鲜甜樱桃、聚丙烯塑料 |
| Grower Direct Marketing LLC | 加拿大 | 12 | $330.6K | 鲜甜樱桃 |
| Sunlight International Sales Inc. | 美国 | 21 | $271.4K | 鲜葡萄 |
| Delica North America Inc. | 加拿大 | 12 | $266.0K | 鲜甜樱桃、鲜苹果 |
| DAEMYUNG FARMS CORP | 20 | $87.9K | 鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BVA GROUP LTD | 新西兰 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BVA GROUP LTD | 新西兰 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BVA GROUP LTD | 新西兰 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BVA GROUP LTD | 新西兰 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-26 | 鲜葡萄 | FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $28.5K |
| 2026-04-26 | 鲜葡萄 | FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $28.5K |
| 2026-04-25 | 鲜葡萄 | REDLAND PREMIUM FRUIT PTY LTD | 澳大利亚 | $71.1K |
| 2026-04-25 | 鲜葡萄 | AARTSEN ASIA LTD.. | 澳大利亚 | $58.8K |