Viet Phat Technology Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Việt Phát
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201612793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM24QPDX |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Km5 Đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842583745909 |
| 邮箱 | vietphat.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 30 | $1.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K2 Components Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $1.40M | 贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $945 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | K2 COMPONENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |