Viet My Wooden Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Gỗ Việt Mỹ
109
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313458768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF68S1PN |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | 280/24/16/1 Đường TX 25, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY WOODEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280/24/16/1 Đường TX 25, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84947279339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $2.14M |
| 奥地利 | 8 | $180.7K |
| 加拿大 | 9 | $149.5K |
| 克罗地亚 | 5 | $108.0K |
| 乌克兰 | 2 | $44.7K |
| 法国 | 1 | $25.0K |
| 德国 | 1 | $16.2K |
| 瑞典 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parton Export Corp. | 美国 | 26 | $708.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Frank Miller Lumber Co., Inc. | 美国 | 10 | $265.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 10 | $235.4K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Church Hardwood Lumber LLC | 美国 | 8 | $193.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 8 | $180.7K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Thompson Appalachian Hardwoods, Inc. | 美国 | 5 | $115.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Hermitage Hardwood Lumber Sales Inc | 美国 | 3 | $100.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 4 | $85.3K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Primewood Lumber Inc. | 加拿大 | 3 | $82.6K | 枫木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 5 | $59.6K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 6毫米以上白蜡木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $35.2K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上白蜡木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $35.2K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上白蜡木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上白蜡木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $17.6K |
| 2026-03-19 | 6毫米以上橡木 | ROBINSON LUMBER CO LTD | 美国 | $15.4K |
| 2026-03-16 | 6毫米以上橡木 | BRADFORD FOREST LLC | 美国 | $18.1K |
| 2026-02-12 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC | 美国 | $37.1K |
| 2026-02-11 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $26.2K |
| 2026-02-09 | 6mm以上杨木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $17.5K |
| 2026-01-22 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $3.1K |