VINH TUC CONSTRUCTION & WATER TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Công Nghệ Nước Vĩnh Túc
3
进口笔数
0
出口笔数
$845
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303158229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5CPS58 |
| 成立日期 | 2004-01-08 |
| 联系地址 | A5A Cao ốc Phú Thọ Thuận Việt, 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ NƯỚC VĨNH TÚC |
| 企业英文名称 | VINH TUC CONSTRUCTION &WATER TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5A Cao ốc Phú Thọ Thuận Việt, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84862640971 |
| 邮箱 | vinhtuc.tech@gmail.com |
| 传真 | 0862640970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $845 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU JINGYU NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $439 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
| XI'AN GAVIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $360 | 液体流量计、其他测量仪器 |
| BINGSHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $46 | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 分析仪器 | BINGSHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-05-03 | 分析仪器 | SUZHOU JINGYU NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $439 |
| 2024-04-27 | 液体流量计 | XI'AN GAVIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |