Duy Anh Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ y tế Duy Anh
84
进口笔数
1
出口笔数
$6.06M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104411734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TH5Q09 |
| 成立日期 | 2010-01-21 |
| 联系地址 | Số nhà 186, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ DUY ANH |
| 企业英文名称 | DUY ANH MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 186, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Bán buôn bán lẻ thiết bị giáo dục trong ngành y tế; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp, y tế, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, đo lường; Sửa chữa và bảo dưỡng máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị ngành xây dựng, y tế, đo lường, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ thiết bị thu phát sóng); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (bao gồm cả máy vi tính và thiết bị ngoại vi), phần mềm; Bán buôn hóa chất phục vụ ngành y tế (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $5.77M |
| 德国 | 12 | $214.2K |
| 中国 | 7 | $75.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instrumentation Laboratory S.p.A. | 意大利 | 65 | $5.77M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| SC-Sanguis Counting GmbH | 德国 | 12 | $214.2K | 医用导管、注射器 |
| Hubei Meteromega Technology Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 医用导管、注射器 |
| Shenzhen Meteromega Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.0K | 医用导管、注射器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biosite Medical Instruments | 菲律宾 | 1 | $25.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 医用导管 | HUBEI METEROMEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 医用导管 | HUBEI METEROMEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | HUBEI METEROMEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | HUBEI METEROMEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | HUBEI METEROMEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | HUBEI METEROMEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-08 | 其他诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-08 | 其他诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $892 |
| 2026-04-08 | 其他诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 气体烟雾分析仪 | BIOSITE MEDICAL INSTRUMENTS | 菲律宾 | $25.0K |