Hoang Kim Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 75kVA以下交流发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV Kỹ THUậT HOàNG KIM
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314107988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYJ0PTW |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | 98C đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV KỸ THUẬT HOÀNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/43 Trần Bá Giao, Khu phố 22, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84986598306 |
| 邮箱 | maydemtienviet@gmail.com |
| 官网 | maydemtienviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Shenzhou Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $105 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN SHENZHOU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 75kVA以下交流发电机 | FUAN SHENZHOU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-12 | 75kVA以下交流发电机 | FUAN SHENZHOU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $764 |
| 2026-01-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN SHENZHOU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $547 |
| 2026-01-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN SHENZHOU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-12-18 | 75千伏安交流发电机 | FUAN SHENZHOU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 75千伏安交流发电机 | FUAN SHENZHOU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-09 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-11-09 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $59 |