Dong Do Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô
54
进口笔数
0
出口笔数
$6.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100776036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB4P0B2 |
| 成立日期 | 1996-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, 4 Tòa Home City số 177, Tổ 51 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONG DO PHARMACEUTICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 4 Tòa Home City số 177, Tổ 51 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435576151 |
| 邮箱 | dongdopharm@hn.vnn.vn |
| 传真 | 5576150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 16 | $3.67M |
| 日本 | 12 | $1.41M |
| 德国 | 8 | $647.8K |
| 荷兰 | 5 | $372.0K |
| 意大利 | 4 | $347.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $247.3K |
| 罗马尼亚 | 4 | $92.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorio Reig Jofre S.A. | 西班牙 | 16 | $3.67M | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| EW Nutrition South East | 新加坡 | 10 | $1.36M | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Tauropharm GmbH | 德国 | 8 | $647.8K | 其他化学制剂、其他零售药品 |
| Winclove B.V. | 荷兰 | 5 | $372.0K | 其他食品制剂、980720 |
| Medexport Italia | 意大利 | 4 | $347.7K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Max Biocare Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $247.3K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| EW Nutrition Japan K.K. | 日本 | 2 | $50.5K | 其他食品制剂 |
| Perfect Care Mfg S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $46.8K | 其他零售药品 |
| Perfect Care Distribution S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $46.0K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | WINCLOVE BV | 荷兰 | $35.8K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | WINCLOVE BV | 荷兰 | $17.9K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | LABORATORIO REIG JOFRE SA | 西班牙 | $249.6K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | EW NUTRITION SOUTH EAST | 日本 | $34.0K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | EW NUTRITION SOUTH EAST | 日本 | $84.7K |
| 2026-03-02 | 其他零售药品 | TAUROPHARM GMBH | 德国 | $52.7K |
| 2026-03-02 | 其他零售药品 | TAUROPHARM GMBH | 德国 | $106.1K |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | LABORATORIO REIG JOFRE SA | 西班牙 | $251.2K |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | LABORATORIO REIG JOFRE SA | 西班牙 | $166.4K |
| 2025-12-22 | 其他零售药品 | TAUROPHARM GMBH | 德国 | $75.4K |