TURA FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT TURA
2
进口笔数
28
出口笔数
$133
进口金额
$561.3K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2025-05-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317420860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTEXP0T |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | 76/1B35 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TURA |
| 企业英文名称 | TURA FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/1B35 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0916063579 |
| 邮箱 | info@tura.vn |
| 官网 | tura.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521049 | 棉混纺机织布 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 442110 | 木衣架 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70 |
| 英国 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 24 | $481.8K |
| 墨西哥 | 4 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | 1 | $70 | 雪尼尔织物、未割纬绒织物 |
| AGTC | 英国 | 1 | $63 | 木制座椅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A LAURA JAMES | 英国 | 24 | $481.8K | 其他木家具、木制座椅 |
| KERSON INDUSTRIES LTD | 墨西哥 | 4 | $79.5K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 木制座椅 | AGTC | 英国 | $63 |
| 2024-05-03 | 棉混纺机织布 | ZHONGWANG FABRIC CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $2.3K |
| 2025-05-22 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $2.1K |
| 2025-05-22 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $2.2K |
| 2025-05-22 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $5.2K |
| 2025-05-22 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $4.1K |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $356 |
| 2025-01-20 | 瓦楞纸箱 | A LAURA JAMES | 英国 | $2.2K |
| 2025-01-20 | 瓦楞纸箱 | A LAURA JAMES | 英国 | $1.4K |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $925 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $925 |