Nguyen Toan Commercial & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYêN TOàN
25
进口笔数
0
出口笔数
$137.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400613522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87PJMQD |
| 成立日期 | 2008-04-01 |
| 联系地址 | 93 Thành Thái, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN TOÀN |
| 企业英文名称 | NGUYEN TOAN COMMERCIAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Thành Thái, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ- UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842363699408 |
| 邮箱 | ngtoan409@vnn.vn |
| 官网 | www.nguyentoan.vn |
| 传真 | 02363699409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842310 | 个人秤 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $133.1K |
| 泰国 | 4 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $59.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | LED灯具、旧衣物 |
| Tan Soon Huat Products Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $4.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Newgate World Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 电动闹钟、非电动钟 |
| Snowberry Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $902 | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| SNOWBERRY ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $304 | 其他塑料制品、睡袋 |
| Ming Fai Enterprise International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 牙刷、橡塑帽类 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $150 |
| 2026-01-22 | 木制办公家具 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-05 | 塑纺容器 | SNOWBERRY ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $164 |
| 2026-01-05 | 塑纺容器 | SNOWBERRY ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-25 | 电动闹钟 | NEWGATE WORLD LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-12 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $626 |
| 2025-11-12 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $909 |
| 2025-11-12 | 个人秤 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2025-11-12 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-12 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $664 |