Thanh Thanh Thuy Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THANH THANH THủY
347
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601197872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8EJKXV |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Nam Cường, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO CHUNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Nam Trực, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02282247979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 323 | $2.41M |
| 老挝 | 24 | $508.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 213 | $1.49M | 天然硅砂、其他天然砂 |
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 109 | $893.6K | 天然硅砂、其他天然砂 |
| Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $508.1K | 未烧结铁矿 |
| Chaktomuk Resource Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.8K | 其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $12.8K |
| 2025-01-04 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $14.1K |
| 2025-01-04 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $11.0K |
| 2024-12-29 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $25.7K |
| 2024-12-29 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
| 2024-12-28 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $31.8K |
| 2024-12-27 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $31.7K |
| 2024-12-26 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $21.1K |
| 2024-12-20 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $24.7K |
| 2024-12-19 | 未烧结铁矿 | Houaphan Mining Co., Ltd. | 老挝 | $28.3K |