Thanh Thanh Thuy Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 天然硅砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THANH THANH THủY

347
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $569.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $289.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $436.4K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $569.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $470.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $289.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $436.4K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $569.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $470.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601197872
企查查编码QVNY8EJKXV
成立日期2020-06-02
联系地址Thôn Thanh Khê, Xã Nam Cường, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO CHUNG ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thanh Khê, Xã Nam Trực, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6430 - Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话02282247979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250510天然硅砂
250590其他天然砂
260111未烧结铁矿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨323$2.41M
老挝24$508.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.越南213$1.49M天然硅砂、其他天然砂
Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd.柬埔寨109$893.6K天然硅砂、其他天然砂
Houaphan Mining Co., Ltd.老挝24$508.1K未烧结铁矿
Chaktomuk Resource Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$25.8K其他天然砂

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$12.8K
2025-01-04未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$14.1K
2025-01-04未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$11.0K
2024-12-29未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$25.7K
2024-12-29未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$5.6K
2024-12-28未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$31.8K
2024-12-27未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$31.7K
2024-12-26未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$21.1K
2024-12-20未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$24.7K
2024-12-19未烧结铁矿Houaphan Mining Co., Ltd.老挝$28.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Thuy Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →