VNPROUD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNPROUD
22
进口笔数
0
出口笔数
$214.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313972187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7GT87M |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | 96/3/9 Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNPROUD |
| 企业英文名称 | VNPROUD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/3/9 Đào Tông Nguyên, KP7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84939796288 |
| 邮箱 | vonguyenthuyquyen@gmail.com |
| 传真 | 0939796288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $151.9K |
| 意大利 | 2 | $44.1K |
| 德国 | 3 | $11.5K |
| 中国台湾 | 2 | $6.4K |
| 瑞士 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINUO Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.5K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| JS Denki Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.7K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Jinan Yueyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 非金属测试机、工业非电炉 |
| LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $22.6K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Xi'an LIB Environmental Simulation Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| AMETEK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 飞机零件、灭火器 |
| Schwarzbeck Mess-Elektronik OHG | 德国 | 1 | $4.3K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| AC POWER CORP | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| AFJ Instruments S.r.l. | 智利 | 1 | $3.4K | 通信设备零件 |
| Haida International Equipment Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $3.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | SINUO TESTING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | SINUO TESTING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 已录制光碟 | INTERNATIONAL ELECTROTECHNICAL COMMISSION | 瑞士 | $160 |
| 2026-04-19 | 已录制光碟 | INTERNATIONAL ELECTROTECHNICAL COMMISSION | 瑞士 | $160 |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $276 |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | AC POWER CORP | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-09-24 | 其他工业用纺织品 | SWISSATEST TESTMATERIALIEN AG | 德国 | $418 |
| 2025-09-24 | 其他工业用纺织品 | SWISSATEST TESTMATERIALIEN AG | 德国 | $639 |
| 2025-09-24 | 其他工业用纺织品 | SWISSATEST TESTMATERIALIEN AG | 德国 | $303 |