Daniel Vimpex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DANIEL VIMPEX
6
进口笔数
0
出口笔数
$50.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317590372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKCJ40M |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Số 70, đường Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANIEL VIMPEX |
| 企业英文名称 | DANIEL VIMPEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, đường Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | derricksaing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $30.2K |
| 中国 | 2 | $20.6K |
| 美国 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YH LAMINATED PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $30.2K | 衬背铝箔、980000 |
| Daniel Emrick International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.5K | 塑料地板 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Plastic-View ATC | 美国 | 1 | $13 | 偏振光学元件、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 塑料地板 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-07-06 | 衬背铝箔 | YH LAMINATED PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $9.5K |
| 2023-06-26 | 衬背铝箔 | YH LAMINATED PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2023-06-26 | 衬背铝箔 | YH LAMINATED PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2023-03-27 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-03-27 | 塑料地板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-27 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-03-21 | 衬背铝箔 | YH LAMINATED PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $9.5K |
| 2023-03-07 | 自粘塑料片 | PLASTIC-VIEW ATC | 美国 | $0 |
| 2023-03-07 | 自粘塑料片 | PLASTIC-VIEW ATC | 美国 | $0 |