Gaia Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY GAIA
- 邮箱1
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108249553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA8KUQC |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | số 6A ngõ 639 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY GAIA |
| 企业英文名称 | GAIA TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 6A ngõ 639 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842433247424 |
| 邮箱 | congtygaia2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 551644 | 印花人造纤维布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 551611 | 人造纤维布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.74M |
| 日本 | 16 | $254.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Auhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.13M | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Shantou Guangye Knitting Co., Ltd. | 中国 | 16 | $438.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 16 | $254.5K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Guangzhou Hongxiu Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.0K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| YKK (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 扣件及零件、金属纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | Suzhou Auhong Textile Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | Suzhou Auhong Textile Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | Suzhou Auhong Textile Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | Suzhou Auhong Textile Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-20 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-04-20 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2026-04-20 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-04-20 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $902 |