Thao Uyen Garment Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,647 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất May Mặc Thảo Uyên

2,647
进口笔数
1,223
出口笔数
$41.36M
进口金额
$111.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
180
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.0K · 11 笔出口 $248.5K · 4 笔2023-09进口 $456.5K · 34 笔出口 $1.34M · 16 笔2023-10进口 $450.1K · 45 笔出口 $1.09M · 11 笔2023-11进口 $1.07M · 80 笔出口 $1.03M · 17 笔2023-12进口 $1.26M · 87 笔出口 $2.48M · 38 笔2024-01进口 $1.77M · 99 笔出口 $3.21M · 44 笔2024-02进口 $399.3K · 33 笔出口 $2.11M · 28 笔2024-03进口 $327.4K · 33 笔出口 $3.09M · 25 笔2024-04进口 $686.9K · 77 笔出口 $2.03M · 20 笔2024-05进口 $860.5K · 103 笔出口 $1.57M · 15 笔2024-06进口 $931.4K · 90 笔出口 $2.14M · 21 笔2024-07进口 $813.4K · 77 笔出口 $2.46M · 31 笔2024-08进口 $875.4K · 76 笔出口 $2.19M · 23 笔2024-09进口 $427.8K · 60 笔出口 $1.31M · 17 笔2024-10进口 $800.7K · 64 笔出口 $1.50M · 17 笔2024-11进口 $1.10M · 80 笔出口 $1.63M · 20 笔2024-12进口 $1.36M · 98 笔出口 $2.77M · 24 笔2025-01进口 $1.03M · 51 笔出口 $3.07M · 50 笔2025-02进口 $498.7K · 38 笔出口 $2.00M · 58 笔2025-03进口 $582.7K · 56 笔出口 $2.82M · 33 笔2025-04进口 $678.1K · 63 笔出口 $2.89M · 42 笔2025-05进口 $532.7K · 60 笔出口 $1.57M · 64 笔2025-06进口 $1.39M · 68 笔出口 $1.92M · 25 笔2025-07进口 $590.7K · 63 笔出口 $2.45M · 19 笔2025-08进口 $879.8K · 67 笔出口 $2.91M · 32 笔2025-09进口 $836.0K · 68 笔出口 $1.73M · 36 笔2025-10进口 $742.4K · 60 笔出口 $2.22M · 19 笔2025-11进口 $2.12M · 96 笔出口 $1.47M · 26 笔2025-12进口 $2.51M · 118 笔出口 $4.78M · 44 笔2026-01进口 $2.57M · 121 笔出口 $4.64M · 51 笔2026-02进口 $1.20M · 61 笔出口 $4.04M · 34 笔2026-03进口 $264.6K · 39 笔出口 $4.59M · 33 笔2026-04进口 $2.88M · 66 笔出口 $3.84M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.0K · 11 笔出口 $248.5K · 4 笔2023-09进口 $456.5K · 34 笔出口 $1.34M · 16 笔2023-10进口 $450.1K · 45 笔出口 $1.09M · 11 笔2023-11进口 $1.07M · 80 笔出口 $1.03M · 17 笔2023-12进口 $1.26M · 87 笔出口 $2.48M · 38 笔2024-01进口 $1.77M · 99 笔出口 $3.21M · 44 笔2024-02进口 $399.3K · 33 笔出口 $2.11M · 28 笔2024-03进口 $327.4K · 33 笔出口 $3.09M · 25 笔2024-04进口 $686.9K · 77 笔出口 $2.03M · 20 笔2024-05进口 $860.5K · 103 笔出口 $1.57M · 15 笔2024-06进口 $931.4K · 90 笔出口 $2.14M · 21 笔2024-07进口 $813.4K · 77 笔出口 $2.46M · 31 笔2024-08进口 $875.4K · 76 笔出口 $2.19M · 23 笔2024-09进口 $427.8K · 60 笔出口 $1.31M · 17 笔2024-10进口 $800.7K · 64 笔出口 $1.50M · 17 笔2024-11进口 $1.10M · 80 笔出口 $1.63M · 20 笔2024-12进口 $1.36M · 98 笔出口 $2.77M · 24 笔2025-01进口 $1.03M · 51 笔出口 $3.07M · 50 笔2025-02进口 $498.7K · 38 笔出口 $2.00M · 58 笔2025-03进口 $582.7K · 56 笔出口 $2.82M · 33 笔2025-04进口 $678.1K · 63 笔出口 $2.89M · 42 笔2025-05进口 $532.7K · 60 笔出口 $1.57M · 64 笔2025-06进口 $1.39M · 68 笔出口 $1.92M · 25 笔2025-07进口 $590.7K · 63 笔出口 $2.45M · 19 笔2025-08进口 $879.8K · 67 笔出口 $2.91M · 32 笔2025-09进口 $836.0K · 68 笔出口 $1.73M · 36 笔2025-10进口 $742.4K · 60 笔出口 $2.22M · 19 笔2025-11进口 $2.12M · 96 笔出口 $1.47M · 26 笔2025-12进口 $2.51M · 118 笔出口 $4.78M · 44 笔2026-01进口 $2.57M · 121 笔出口 $4.64M · 51 笔2026-02进口 $1.20M · 61 笔出口 $4.04M · 34 笔2026-03进口 $264.6K · 39 笔出口 $4.59M · 33 笔2026-04进口 $2.88M · 66 笔出口 $3.84M · 30 笔

工商档案

企业注册号0304335600
企查查编码QVNHS6Q223
成立日期2006-03-04
联系地址2977/11/6A Quốc Lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MAY MẶC THẢO UYÊN
企业英文名称THAO UYEN GARMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2977/11/6A Quốc Lộ 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842835925195
邮箱info@thaouyen.vn
传真02835925197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
600410弹性针织布
482190未印刷标签
600690其他针织布
600632染色合成针织布
580421人造纤维花边
830810金属钩环
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
620443化纤连衣裙
611430其他人纤针织服装
620444人造纤维连衣裙
621143女式化纤服装
620640女式化纤衬衫
610620女式针织衬衫
620442棉质连衣裙
611030化纤针织服装
620459其他纺织裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,200$37.32M
韩国105$2.52M
印度267$1.30M
印度尼西亚2$140.6K
越南20$33.8K
美国16$21.1K
中国香港16$13.8K
英国36$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国894$105.91M
越南42$3.04M
英国144$1.20M
德国71$543.1K
荷兰66$405.9K
加拿大11$302.9K
西班牙6$149.8K
澳大利亚8$76.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Hanhan Import & Export Co., Ltd.中国203$10.78M尼龙聚酰胺织物、弹性针织布
Shinsung Texcom Co.中国104$3.69M弹性针织布、染色合成针织布
Vision Textile Co., Ltd.韩国66$2.12M其他针织布、尼龙聚酰胺织物
TRIM BOX中国125$1.88M塑料纽扣、金属钩环
Byer California美国208$1.77M尼龙聚酰胺织物、其他针织布
Shaoxing Leilei Import & Export Co., Ltd.中国128$1.77M尼龙聚酰胺织物、染色聚酯布
Central Tex Co.中国93$1.42M尼龙聚酰胺织物、印花合成针织布
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度136$1.14M印刷标签、其他塑料制品
Hangzhou Chenyuan Import & Export Co., Ltd.中国85$850.0K染色合成针织布、弹性针织布
Fineline Technologies, LLC印度100$124.9K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jast Apparel Inc.美国581$77.15M化纤连衣裙、化纤连衣裙
PAR Apparel LLC美国106$11.47M女式化纤服装、其他人纤针织服装
Byer California美国112$8.37M女式化纤衬衫、女式化纤服装
SHOL Inc.美国59$6.72M化纤连衣裙、人造纤维连衣裙
Jast Apparel Inc.越南35$1.68M化纤连衣裙、棉质连衣裙
Jast Apparel Inc.英国144$1.20M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Jast Apparel Inc.德国71$543.1K化纤连衣裙、人造纤维连衣裙
Snogen Green Co., Ltd.美国16$458.3K女棉裤、其他人纤针织服装
Jast Apparel Inc.荷兰66$405.9K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Jast Apparel Inc.加拿大11$302.9K化纤连衣裙、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 2,647)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29色织布CENTRAL TEX CO.中国$321
2026-04-29印花混纺布CENTRAL TEX CO.中国$7.2K
2026-04-29尼龙聚酰胺织物Chung Woo Corp中国$30.4K
2026-04-29尼龙聚酰胺织物CENTRAL TEX CO.中国$39.9K
2026-04-29尼龙聚酰胺织物Chung Woo Corp中国$30.4K
2026-04-29色织布CENTRAL TEX CO.中国$321
2026-04-29尼龙聚酰胺织物CENTRAL TEX CO.中国$39.9K
2026-04-29印花混纺布CENTRAL TEX CO.中国$7.2K
2026-04-28非棉刺绣品HANGZHOU CHENYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-04-28印花合成针织布CENTRAL TEX CO.中国$5.0K

出口(共 1,223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤衬衫JAST APPAREL INC美国$3.3K
2026-04-27人造纤维连衣裙JAST APPAREL INC美国$42.1K
2026-04-27女式纺织长裤JAST APPAREL INC美国$5.7K
2026-04-27人造纤维连衣裙JAST APPAREL INC美国$37.2K
2026-04-27女式纺织长裤JAST APPAREL INC美国$10.0K
2026-04-27女式化纤服装JAST APPAREL INC美国$1.1K
2026-04-27女式化纤衬衫JAST APPAREL INC美国$9.3K
2026-04-27女式化纤服装JAST APPAREL INC美国$1.3K
2026-04-27人造纤维连衣裙JAST APPAREL INC美国$3.9K
2026-04-27女式化纤衬衫JAST APPAREL INC美国$983

相关企业 · 同类产品

Thao Uyen Garment Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →