Saigon International Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU SàI GòN QUốC Tế

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317234631
企查查编码QVN3V113MY
成立日期2022-04-05
联系地址108 Nguyễn Thị Sáu, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAGO FOOD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址108 Nguyễn Thị Sáu, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0979790404
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
200870加工桃及油桃
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰20$940.1K
中国3$82.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vici Polska Sp. z o.o.波兰13$700.8K1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料
SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰6$239.3K1-6%脂肪乳品、其他干酪
Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd.中国3$82.9K加工桃及油桃、保藏伞菌菇
a7ce0f9ed1bec74a007864e2b3648eb31$7

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-161-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$33.8K
2025-04-16其他非酒精饮料VICI POLSKA SP Z O O波兰$7
2024-10-041-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$66.5K
2024-09-111-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$66.5K
2024-08-15加工桃及油桃ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD中国$18.5K
2024-08-061-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$69.1K
2024-07-031-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$68.8K
2024-06-151-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$69.8K
2024-05-211-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$52.6K
2024-04-101-6%脂肪乳品Vici Polska Sp. z o.o.波兰$35.4K

相关企业 · 同类产品

Saigon International Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →