Saigon International Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU SàI GòN QUốC Tế
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317234631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V113MY |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | 108 Nguyễn Thị Sáu, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAGO FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Nguyễn Thị Sáu, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0979790404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 20 | $940.1K |
| 中国 | 3 | $82.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $700.8K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | 6 | $239.3K | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.9K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| a7ce0f9ed1bec74a007864e2b3648eb3 | 1 | $7 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $33.8K |
| 2025-04-16 | 其他非酒精饮料 | VICI POLSKA SP Z O O | 波兰 | $7 |
| 2024-10-04 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $66.5K |
| 2024-09-11 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $66.5K |
| 2024-08-15 | 加工桃及油桃 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-08-06 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $69.1K |
| 2024-07-03 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $68.8K |
| 2024-06-15 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $69.8K |
| 2024-05-21 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $52.6K |
| 2024-04-10 | 1-6%脂肪乳品 | Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $35.4K |