Gia Phat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI GIA PHáT
290
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601075412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5WTG86 |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Xóm Thịnh, Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thịnh, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977367188 |
| 邮箱 | giaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 290 | $3.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Yi Sheng Xiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 149 | $1.51M | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Quanzhou Kubei Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 112 | $1.46M | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $269.8K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.4K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Fujian Quanzhou Yi Sheng Xiang Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 卫生用品 |
| Fujian Zhongrun Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 卫生用品、毡呢无纺服装 |
| AVIC (Zhongshan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Yarui International Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 卫生用品 | QUANZHOU KUBEI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | QUANZHOU KUBEI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-19 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU YI SHENG XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-19 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU YI SHENG XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-17 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.5K |