BOSEN CONSTRUCTION & TRADE SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XâY DựNG BOSEN
1
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202186540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6B2W61 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Trung 3 (tại nhà ông Nguyễn Văn Lợi), Xã An Thái, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN SUPE GUANGZHOU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung 3, Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84763321130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $96.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU KA LAI NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $96.2K | PVC地板/墙覆盖物、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU KA LAI NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-07 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU KA LAI NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2023-03-06 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU KA LAI NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-06 | 精炼铜箔 | JIANGSU KA LAI NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-06 | 其他擦亮剂 | JIANGSU KA LAI NEW DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |