Phuong Dong Trading Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 494 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHụ TùNG PHươNG ĐôNG
494
进口笔数
0
出口笔数
$9.36M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109844435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EQBQ7G |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Số 1 Ngách 17 ngõ 146, đường 19/5, tổ 1, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHỤ TÙNG PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG TRADING ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngách 17 ngõ 146, đường 19/5, tổ 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84868039933 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 494 | $9.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianxin Tyre (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 300 | $5.07M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.64M | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.02M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $540.7K | 公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶 |
| AEOLUS TYRE CO., LTD. | 中国 | 22 | $425.5K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Chaoyang Long March Tyre Co., Ltd. | 中国 | 19 | $311.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| 20736d8fb4b93c34b6c372e1f5d4b843 | 13 | $193.0K | ||
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.4K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Weifang Yuelong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jianxin Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-17 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-17 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-17 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-07-17 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-17 | 公交卡车轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-29 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-06-29 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-06-28 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-06-28 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $1.5K |