Nguyen Ho Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Nguyễn Hồ
6
进口笔数
0
出口笔数
$87.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309183542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS9XGG7 |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | Số 5 đường số 15 Cao Lỗ, KDC Himlam - Đồng Diều, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT NGUYỄN HỒ |
| 企业英文名称 | NGUYEN HO TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường số 15 Cao Lỗ, KDC Himlam - Đồng Diều, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842854313839 |
| 邮箱 | sales@nguyenhotech.com |
| 官网 | www.nguyenhotech.com |
| 传真 | 0854313293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $71.4K |
| 中国 | 2 | $10.1K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DWF Motion LLC | 美国 | 4 | $77.4K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Jiangsu Wellpower Generator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| SDKS Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 喷砂机 | DWF MOTION LLC | 韩国 | $6.0K |
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | SDKS GROUP CO LTD8 5 | 中国 | $60 |
| 2023-10-24 | 其他测量仪器 | DWF MOTION LLC | 美国 | $38.0K |
| 2023-08-28 | 其他诊断试剂 | DWF MOTION LLC | 美国 | $800 |
| 2023-08-28 | 其他诊断试剂 | DWF MOTION LLC | 美国 | $600 |
| 2023-08-28 | 液体气体测量仪 | DWF MOTION LLC | 美国 | $1.0K |
| 2023-08-23 | 其他电子集成电路 | DWF MOTION LLC | 美国 | $2.5K |
| 2023-08-23 | 其他电子IC | DWF MOTION LLC | 美国 | $1.8K |
| 2023-08-23 | 其他电子集成电路 | DWF MOTION LLC | 美国 | $4.5K |
| 2023-08-23 | 其他电子IC | DWF MOTION LLC | 美国 | $3.1K |