Dao Nguyen Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đào Nguyên
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303516379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNMC4TK |
| 成立日期 | 2004-10-11 |
| 联系地址 | B-09.04, Tháp B. Tòa nhà Sunrise City View, Số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÀO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | DAO NGUYEN TRADING AND SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8532 - Đào tạo trung cấp 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02837752051 |
| 邮箱 | info@daonguyen.com.vn |
| 官网 | daonguyen.com.vn |
| 传真 | 02837752053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiwa Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.2K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $99 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $228 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $283 |
| 2026-01-05 | 阀门零件 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $201 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $113 |
| 2025-05-27 | 阀门龙头 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-27 | 阀门龙头 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $173 |
| 2025-05-27 | 其他硫化橡胶制品 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $292 |
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | JIWA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $124 |