Nguyen Hoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nguyên Hoa
28
进口笔数
0
出口笔数
$753.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311147622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC996SB |
| 成立日期 | 2011-09-13 |
| 联系地址 | 28 Đường số 8, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Nguyên Hoa |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường số 8, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909091813 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $494.1K |
| 中国 | 9 | $220.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $494.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Autobay Import & Export Corporation | 中国 | 5 | $183.9K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| OCI Holdings Berhad | 马来西亚 | 4 | $39.3K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $36.2K | 非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $634 |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $864 |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-06-25 | 非纺织润滑剂 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $360 |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $86 |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $108 |
| 2025-06-25 | 胶粘填料 | ADB SEALANT CO LTD | 泰国 | $864 |