Truong An Vina Mechanical Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Cơ KHí TRườNG AN VINA
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$60.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400945955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54SBNPH |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số nhà 42, đường Nguyễn Thị Lưu 2, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TRƯỜNG AN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, đường Nguyễn Thị Lưu 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84349785619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $57.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $60.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $121 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $121 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $121 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | CHANT VIETNAM LTD CO | — | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $57 |