LCT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,435 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LCT
159
进口笔数
1,435
出口笔数
$1.74M
进口金额
$4.40M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-09
最近出口
40
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300895228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEABJBW2 |
| 成立日期 | 2015-09-08 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện Quốc Lộ 38 (TX: Cty phước An), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LCT |
| 企业英文名称 | LCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Ba Huyện Quốc Lộ 38 (TX: Cty phước An), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 7674863456 do Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 12/12/2016 Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 399572269 |
| 邮箱 | sales@lctcompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70.8148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 901390 | 光学零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848030 | 模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.15M |
| 韩国 | 41 | $257.3K |
| 德国 | 10 | $125.7K |
| 瑞士 | 1 | $110.0K |
| 日本 | 9 | $69.8K |
| 芬兰 | 1 | $15.2K |
| 新加坡 | 5 | $9.9K |
| 越南 | 3 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,412 | $3.64M |
| 韩国 | 16 | $754.1K |
| 菲律宾 | 7 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $419.9K | 冷轧合金钢、冷轧合金钢 |
| Hans Automation System Ltd. | 中国 | 5 | $359.4K | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
| Yukang Tech | 韩国 | 34 | $224.1K | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
| Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.1K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Dongguan Boyu Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.4K | 金属加工机刀 |
| Shenzhen Hechuang Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.2K | 可互换冲压工具、激光机床 |
| Button Fly Industry (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.0K | 光学零件、其他光学元件 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $15.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Shenzhen TSD Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.4K | 激光机床、其他机器刀具 |
| Foshan Dechang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.9K | 其他塑料制品、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | 220 | $628.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 164 | $511.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $329.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 100 | $273.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 112 | $242.9K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $239.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 73 | $187.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $99.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| FIT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $71.1K | 其他塑料制品、可互换冲压工具 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $34.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 薄硬木胶合板 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-27 | 薄硬木胶合板 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 薄硬木胶合板 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 薄硬木胶合板 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-07-27 | 薄硬木胶合板 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 薄硬木胶合板 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-17 | 冷轧合金钢 | Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-17 | 冷轧合金钢 | Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | $781 |
| 2026-07-17 | 冷轧合金钢 | Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | $391 |
| 2026-07-17 | 冷轧合金钢 | Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 1,435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 可互换工具 | ARMSTRONG WESTON ASIA INC. | 菲律宾 | $745 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $70 |