LCT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,435 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LCT

159
进口笔数
1,435
出口笔数
$1.74M
进口金额
$4.40M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-09
最近出口
40
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.2K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 15 笔2023-11进口 $11.4K · 3 笔出口 $69.2K · 28 笔2023-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $81.1K · 33 笔2024-01进口 $106.1K · 4 笔出口 $58.0K · 26 笔2024-02进口 $139.6K · 4 笔出口 $38.6K · 22 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $74.0K · 33 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $83.2K · 30 笔2024-05进口 $61.5K · 6 笔出口 $114.0K · 38 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $68.6K · 31 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $101.6K · 27 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $77.1K · 30 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $143.8K · 29 笔2024-10进口 $5.7K · 5 笔出口 $56.6K · 25 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $131.5K · 31 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $230.0K · 37 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $111.9K · 32 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $62.7K · 30 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $70.2K · 37 笔2025-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $99.2K · 35 笔2025-05进口 $116.2K · 3 笔出口 $101.2K · 30 笔2025-06进口 $50.0K · 4 笔出口 $159.0K · 42 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $121.6K · 34 笔2025-08进口 $162.0K · 9 笔出口 $65.1K · 26 笔2025-09进口 $16.3K · 6 笔出口 $69.2K · 34 笔2025-10进口 $48.0K · 6 笔出口 $144.3K · 34 笔2025-11进口 $59.6K · 7 笔出口 $100.1K · 36 笔2025-12进口 $27.5K · 7 笔出口 $147.4K · 43 笔2026-01进口 $60.0K · 8 笔出口 $107.1K · 43 笔2026-02进口 $107.6K · 9 笔出口 $113.0K · 36 笔2026-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $154.3K · 50 笔2026-04进口 $139.7K · 6 笔出口 $278.2K · 53 笔2026-05进口 $58.9K · 7 笔出口 $112.6K · 44 笔2026-06进口 $42.1K · 6 笔出口 $214.5K · 47 笔2026-07进口 $104.0K · 8 笔出口 $268.2K · 51 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $745 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 15 笔2023-11进口 $11.4K · 3 笔出口 $69.2K · 28 笔2023-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $81.1K · 33 笔2024-01进口 $106.1K · 4 笔出口 $58.0K · 26 笔2024-02进口 $139.6K · 4 笔出口 $38.6K · 22 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $74.0K · 33 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $83.2K · 30 笔2024-05进口 $61.5K · 6 笔出口 $114.0K · 38 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $68.6K · 31 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $101.6K · 27 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $77.1K · 30 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $143.8K · 29 笔2024-10进口 $5.7K · 5 笔出口 $56.6K · 25 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $131.5K · 31 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $230.0K · 37 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $111.9K · 32 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $62.7K · 30 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $70.2K · 37 笔2025-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $99.2K · 35 笔2025-05进口 $116.2K · 3 笔出口 $101.2K · 30 笔2025-06进口 $50.0K · 4 笔出口 $159.0K · 42 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $121.6K · 34 笔2025-08进口 $162.0K · 9 笔出口 $65.1K · 26 笔2025-09进口 $16.3K · 6 笔出口 $69.2K · 34 笔2025-10进口 $48.0K · 6 笔出口 $144.3K · 34 笔2025-11进口 $59.6K · 7 笔出口 $100.1K · 36 笔2025-12进口 $27.5K · 7 笔出口 $147.4K · 43 笔2026-01进口 $60.0K · 8 笔出口 $107.1K · 43 笔2026-02进口 $107.6K · 9 笔出口 $113.0K · 36 笔2026-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $154.3K · 50 笔2026-04进口 $139.7K · 6 笔出口 $278.2K · 53 笔2026-05进口 $58.9K · 7 笔出口 $112.6K · 44 笔2026-06进口 $42.1K · 6 笔出口 $214.5K · 47 笔2026-07进口 $104.0K · 8 笔出口 $268.2K · 51 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $745 · 1 笔

工商档案

企业注册号2300895228
企查查编码QVNEABJBW2
成立日期2015-09-08
联系地址Phố Ba Huyện Quốc Lộ 38 (TX: Cty phước An), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LCT
企业英文名称LCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Ba Huyện Quốc Lộ 38 (TX: Cty phước An), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 7674863456 do Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 12/12/2016 Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话399572269
邮箱sales@lctcompany.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70.8148亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
722692冷轧合金钢
901390光学零件
400811泡沫橡胶板
820890其他机器刀具
900290其他光学元件
846693机床零件
400829非板状硫化橡胶
441233薄硬木胶合板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
442199其他木制品
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料
761699其他铝制品
848030模具
732690其他钢铁制品
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$1.15M
韩国41$257.3K
德国10$125.7K
瑞士1$110.0K
日本9$69.8K
芬兰1$15.2K
新加坡5$9.9K
越南3$260

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,412$3.64M
韩国16$754.1K
菲律宾7$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd.中国18$419.9K冷轧合金钢、冷轧合金钢
Hans Automation System Ltd.中国5$359.4K金属加工中心、其他钢铁制品
Yukang Tech韩国34$224.1K金属加工机刀、可互换钻孔工具
Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$144.1K其他塑料制品、集成电路零件
Dongguan Boyu Precision Hardware Co., Ltd.中国6$61.4K金属加工机刀
Shenzhen Hechuang Automation Technology Co., Ltd.中国8$44.2K可互换冲压工具、激光机床
Button Fly Industry (Dongguan) Co., Ltd.中国8$24.0K光学零件、其他光学元件
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国9$15.0K其他塑料制品、阀门龙头
Shenzhen TSD Laser Equipment Co., Ltd.中国7$12.4K激光机床、其他机器刀具
Foshan Dechang Technology Co., Ltd.中国6$8.9K其他塑料制品、泡沫橡胶板

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanbo ENC Vina Co., Ltd.越南220$628.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南164$511.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南84$329.9K自粘塑料片、其他塑料制品
GST Ha Noi Co., Ltd.越南100$273.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Sunggok Vina Co., Ltd.越南112$242.9K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Samju Vina Co., Ltd.越南44$239.0K自粘塑料片、PET塑料片材
DST Vina 2 Co., Ltd.越南73$187.5KPET塑料片材、聚丙烯塑料
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南87$99.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
FIT Vietnam Co., Ltd.越南71$71.1K其他塑料制品、可互换冲压工具
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南43$34.4K自粘塑料片、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27薄硬木胶合板Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd.中国$11.7K
2026-07-27薄硬木胶合板Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-27薄硬木胶合板Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-27薄硬木胶合板Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd.中国$135
2026-07-27薄硬木胶合板Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27薄硬木胶合板Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-17冷轧合金钢Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-17冷轧合金钢Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd.中国$781
2026-07-17冷轧合金钢Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd.中国$391
2026-07-17冷轧合金钢Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 1,435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09可互换工具ARMSTRONG WESTON ASIA INC.菲律宾$745
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$88
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$155
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$48
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$65
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$67
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$65
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$142
2026-07-31其他钢铁制品Hanbo Enc Co., Ltd.越南$39
2026-07-31可互换冲压工具Hanbo Enc Co., Ltd.越南$70

相关企业 · 同类产品

LCT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →