LCT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,289 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LCT

138
进口笔数
1,289
出口笔数
$1.54M
进口金额
$3.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
41
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 23 笔2023-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $77.8K · 31 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $77.9K · 35 笔2023-11进口 $11.4K · 3 笔出口 $69.2K · 28 笔2023-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $81.1K · 33 笔2024-01进口 $106.1K · 4 笔出口 $58.0K · 26 笔2024-02进口 $139.6K · 4 笔出口 $38.6K · 22 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $74.0K · 33 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $83.0K · 30 笔2024-05进口 $61.5K · 6 笔出口 $114.0K · 38 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $68.6K · 31 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $101.6K · 27 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $77.1K · 30 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $143.8K · 29 笔2024-10进口 $5.7K · 5 笔出口 $56.6K · 25 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $131.5K · 31 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $230.0K · 37 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $111.9K · 32 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $62.7K · 30 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $70.2K · 37 笔2025-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $99.2K · 35 笔2025-05进口 $116.2K · 3 笔出口 $101.2K · 30 笔2025-06进口 $50.0K · 4 笔出口 $159.0K · 42 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $121.6K · 34 笔2025-08进口 $162.0K · 9 笔出口 $65.1K · 26 笔2025-09进口 $16.3K · 6 笔出口 $69.2K · 34 笔2025-10进口 $48.0K · 6 笔出口 $144.6K · 35 笔2025-11进口 $59.6K · 7 笔出口 $100.1K · 36 笔2025-12进口 $27.5K · 7 笔出口 $147.4K · 43 笔2026-01进口 $60.0K · 8 笔出口 $106.5K · 42 笔2026-02进口 $107.6K · 9 笔出口 $113.0K · 36 笔2026-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $153.3K · 49 笔2026-04进口 $139.7K · 6 笔出口 $278.2K · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 23 笔2023-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $77.8K · 31 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $77.9K · 35 笔2023-11进口 $11.4K · 3 笔出口 $69.2K · 28 笔2023-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $81.1K · 33 笔2024-01进口 $106.1K · 4 笔出口 $58.0K · 26 笔2024-02进口 $139.6K · 4 笔出口 $38.6K · 22 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $74.0K · 33 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $83.0K · 30 笔2024-05进口 $61.5K · 6 笔出口 $114.0K · 38 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $68.6K · 31 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $101.6K · 27 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $77.1K · 30 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $143.8K · 29 笔2024-10进口 $5.7K · 5 笔出口 $56.6K · 25 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $131.5K · 31 笔2024-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $230.0K · 37 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $111.9K · 32 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $62.7K · 30 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $70.2K · 37 笔2025-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $99.2K · 35 笔2025-05进口 $116.2K · 3 笔出口 $101.2K · 30 笔2025-06进口 $50.0K · 4 笔出口 $159.0K · 42 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $121.6K · 34 笔2025-08进口 $162.0K · 9 笔出口 $65.1K · 26 笔2025-09进口 $16.3K · 6 笔出口 $69.2K · 34 笔2025-10进口 $48.0K · 6 笔出口 $144.6K · 35 笔2025-11进口 $59.6K · 7 笔出口 $100.1K · 36 笔2025-12进口 $27.5K · 7 笔出口 $147.4K · 43 笔2026-01进口 $60.0K · 8 笔出口 $106.5K · 42 笔2026-02进口 $107.6K · 9 笔出口 $113.0K · 36 笔2026-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $153.3K · 49 笔2026-04进口 $139.7K · 6 笔出口 $278.2K · 53 笔

工商档案

企业注册号0302926076
企查查编码QVNKJY2FNG
成立日期2003-04-09
联系地址220/9 Bình Long, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ - THIẾT BỊ L.C.T
企业英文名称L.C.T CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址220/9 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842837502139
邮箱lct418@yahoo.com
传真0837670485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
722692冷轧合金钢
901390光学零件
400811泡沫橡胶板
820890其他机器刀具
900290其他光学元件
732690其他钢铁制品
846693机床零件
850511金属永磁体
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
442199其他木制品
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料
761699其他铝制品
848030模具
732690其他钢铁制品
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.05M
韩国31$192.6K
德国10$125.7K
瑞士1$110.0K
日本8$47.4K
新加坡5$9.9K
越南3$260

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,273$3.13M
韩国14$665.5K
菲律宾2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hans Automation System Ltd.中国5$359.4K金属加工中心、其他钢铁制品
Simbro Metal Materials (Kunshan) Co., Ltd.中国15$265.0K冷轧合金钢、冷轧合金钢
Yukang Tech韩国25$168.7K金属加工机刀、可互换钻孔工具
Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$144.1K其他塑料制品、集成电路零件
Dongguan Boyu Precision Hardware Co., Ltd.中国5$54.7K金属加工机刀
Shenzhen Hechuang Automation Technology Co., Ltd.中国7$41.3K可互换冲压工具、激光机床
Button Fly Industry (Dongguan) Co., Ltd.中国8$24.0K光学零件、其他光学元件
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国8$13.0K其他塑料制品、阀门龙头
Shenzhen TSD Laser Equipment Co., Ltd.中国7$12.4K激光机床、其他机器刀具
Foshan Dechang Technology Co., Ltd.中国5$7.0K其他塑料制品、非板状硫化橡胶

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanbo ENC Co., Ltd.越南208$615.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南148$464.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南78$312.8K自粘塑料片、其他塑料制品
GST Ha Noi Co., Ltd.越南94$251.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Sunggok Vina Co., Ltd.越南104$222.7K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
DST Vina 2 Co., Ltd.越南67$169.6KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Young Fast Optoelectronics Co., Ltd.越南35$96.9K自动数据处理输入输出单元、非泡沫塑料片
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南82$96.5K自粘塑料片、自粘纸板
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南43$34.4K自粘塑料片、自粘纸板
FIT Vietnam Co., Ltd.越南32$32.4K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$3.5K
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$346
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$346
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$282
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$1.2K
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$3.5K
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$396
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$3.5K
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$792
2026-04-28金属加工机刀Yukang Tech韩国$396

出口(共 1,289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$132
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$19
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$39
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$21
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$138
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$23
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$49
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$19
2026-04-29可互换冲压工具YESUN TECH VIETNAM LTD CO越南$19
2026-04-29可互换冲压工具Hanbo ENC Co., Ltd.越南$69

相关企业 · 同类产品

LCT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →