SONG NGUYEN INVESTMENT & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ SONG NGUYêN
2
进口笔数
1
出口笔数
$76.7K
进口金额
$43.5K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2023-02-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316231691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TY3F8C |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | 14 Võ Trường Toản, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ SONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | SONG NGUYEN INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915498338 |
| 邮箱 | songnguyen.nguyen89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $76.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $43.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANTPAS TARIM PAZ INS MUH DANIS GIDA TUR TEM KIMYASAL URUN MIM | 土耳其 | 2 | $76.7K | 其他肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINY NAILS & BEAUTY PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $43.5K | 塑料家用制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他肥料 | ANTPAS TARIM PAZ INS MUH DANIS GIDA TUR TEM KIMYASAL URUN MIM | 土耳其 | $14.9K |
| 2025-07-31 | 其他肥料 | ANTPAS TARIM PAZ INS MUH DANIS GIDA TUR TEM KIMYASAL URUN MIM | 土耳其 | $18.0K |
| 2025-07-31 | 其他肥料 | ANTPAS TARIM PAZ INS MUH DANIS GIDA TUR TEM KIMYASAL URUN MIM | 土耳其 | $13.8K |
| 2024-10-28 | 其他肥料 | ANTPAS TARIM PAZ INS MUH DANIS GIDA TUR TEM KIMYASAL URUN MIM | 土耳其 | $30.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 塑料家用制品 | SHINY NAILS & BEAUTY PTY LTD | 澳大利亚 | $26.7K |
| 2023-02-10 | 非医用橡胶手套 | SHINY NAILS & BEAUTY PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |