Phuong Vy Coffee Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cà PHê TRà PHươNG VY
- 邮箱6
22
进口笔数
115
出口笔数
$212.7K
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-08-28
最近出口
8
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310553942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJTMDB0 |
| 成立日期 | 2011-01-04 |
| 联系地址 | 432A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ TRÀ PHƯƠNG VY |
| 企业英文名称 | PHUONG VY COFFEE TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 432A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838990603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 121294 | 食用菊苣根 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $190.5K |
| 中国 | 8 | $18.2K |
| 中国台湾 | 3 | $3.9K |
| 印度 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $665.0K |
| 中国香港 | 8 | $492.7K |
| 波兰 | 4 | $85.4K |
| 俄罗斯 | 4 | $82.9K |
| 加拿大 | 5 | $75.3K |
| 越南 | 3 | $49.5K |
| 芬兰 | 1 | $3.1K |
| 新加坡 | 4 | $499 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | 6 | $134.0K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Stronghold Technology, Inc. | 韩国 | 4 | $35.6K | 温控处理设备、气体过滤机械 |
| Stronghold Robotics Inc. | 加拿大 | 1 | $21.4K | 温控处理设备 |
| Suzhou Expak Imp&Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 其他塑料包装制品、塑料餐具 |
| Think Product Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $3.9K | 其他测量仪器 |
| Kunshan Bright Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 塑料封口件、衬背铝箔 |
| Fourstar Group | 中国 | 2 | $40 | 40厘米以下纸袋、圣诞用品 |
| Murli Krishna Foods (P) Ltd. | 印度 | 1 | $13 | 食用菊苣根、咖啡代用品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOURSTAR GROUP | 中国香港 | 6 | $484.7K | 蜡烛、其他护肤品 |
| COFF33 B3AN INC | 美国 | 19 | $404.3K | 烘焙咖啡、非乙烯塑料袋 |
| AIROMA CAFE | 美国 | 9 | $138.8K | 烘焙咖啡 |
| DAYBREAK GOODS LLC | 美国 | 29 | $78.5K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Zgrany Duet Dorota Cyman | 波兰 | 3 | $61.2K | 烘焙咖啡 |
| GARA ROASTERS, LLC | 美国 | 4 | $31.7K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| ROBU COFFEE LLC | 美国 | 3 | $28.8K | 烘焙咖啡 |
| Phin Cafe Bar | 加拿大 | 6 | $18.2K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| DV ENTERPRISE LLC | 美国 | 3 | $17.4K | 烘焙咖啡、铝制家用器具 |
| Bespesso Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $499 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-06-17 | 温控处理零件 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $528 |
| 2026-06-17 | 温控处理设备 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-06-17 | 温控处理零件 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $32 |
| 2026-06-17 | 温控处理设备 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-06-17 | 温控处理零件 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $104 |
| 2026-06-17 | 温控处理零件 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $85 |
| 2026-06-17 | 温控处理零件 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $448 |
| 2026-06-17 | 温控处理零件 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $137 |
| 2026-06-17 | 温控处理设备 | Stronghold Robotics, Inc. | 韩国 | $23.1K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | WHOLE BEAN COFFEE | PHE NYC LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | GREEN BEANS COFFEE ROASTED COFFEE BEANS | GARA ROASTERS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 烘焙咖啡 | DV ENTERPRISE LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 烘焙咖啡 | DV ENTERPRISE LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-20 | 烘焙咖啡 | Phin Cafe Bar | — | $830 |
| 2026-07-20 | 烘焙咖啡 | DV ENTERPRISE LLC | 美国 | $648 |
| 2026-07-20 | 烘焙咖啡 | DV ENTERPRISE LLC | 美国 | $900 |
| 2026-07-20 | 铝制家用器具 | DV ENTERPRISE LLC | 美国 | $396 |
| 2026-07-20 | 烘焙咖啡 | DV ENTERPRISE LLC | 美国 | $972 |
| 2026-07-20 | 烘焙咖啡 | DV ENTERPRISE LLC | 美国 | $153 |