QUAN THUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUâN THươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$289.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109334113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDMV7RA |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | 42 phố Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÂN THƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUAN THUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 17 Nhà R Tập thể Quân Đội K95 Phúc Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84979168027 |
| 邮箱 | thuongquan9489@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080231 | 带壳核桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $289.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinjiang Xiyu Zhenguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.4K | 带壳核桃、其他干果 |
| Xinjiang Bio Grains Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.6K | 其他食用蔬菜、其他含油籽仁 |
| INNER MONGOLIA CHANGXI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $4 | 其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA CHANGXI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $2 |
| 2026-04-01 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA CHANGXI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $2 |
| 2026-02-24 | 其他含油籽仁 | XINJIANG BIO GRAINS AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2026-02-05 | 带壳核桃 | XINJIANG XIYU ZHENGUO TRADING CO LTD | 中国 | $95.7K |
| 2026-01-03 | 其他含油籽仁 | XINJIANG BIO GRAINS AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-01-03 | 其他含油籽仁 | XINJIANG BIO GRAINS AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-03 | 其他含油籽仁 | XINJIANG BIO GRAINS AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-02 | 带壳核桃 | XINJIANG XIYU ZHENGUO TRADING CO LTD | 中国 | $90.8K |