Tan Truong International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 自粘纸板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Tân Trường

58
进口笔数
62
出口笔数
$1.26M
进口金额
$43.3K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2026-03-28
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $755 · 3 笔2024-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $707 · 2 笔2024-05进口 $52.8K · 3 笔出口 $999 · 2 笔2024-06进口 $127.3K · 3 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $32.4K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-10进口 $65.6K · 4 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-12进口 $50.8K · 3 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-01进口 $50.8K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $755 · 3 笔2024-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $707 · 2 笔2024-05进口 $52.8K · 3 笔出口 $999 · 2 笔2024-06进口 $127.3K · 3 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $32.4K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-10进口 $65.6K · 4 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-12进口 $50.8K · 3 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-01进口 $50.8K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 1 笔

工商档案

企业注册号0104783281
企查查编码QVN4VSQE6P
成立日期2010-07-05
联系地址Lô CX DV2 Khu công viên Cây xanh, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG
企业英文名称TAN TRUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02437691999
邮箱vanphongpham@tantruong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
847780其他橡塑机械
820890其他机器刀具
842240包装机械
844316柔性版印刷机

出口

HS 编码产品
481141自粘纸板
391910自粘塑料卷
590610橡胶处理织物
391990自粘塑料片
481950纸制包装容器
821194切割刀片
392329非乙烯塑料袋
821410餐具及刀片
320420荧光增白染料
380859零售农药(非滴滴涕)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.17M
土耳其1$92.6K
泰国1$727

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$43.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国54$1.13M自粘塑料片、自粘纸板
BFA Imalat Makina Sanayi Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$92.6K柔性版印刷机、其他钢铁制品
Zhengzhou Guolian Machinery Co., Ltd.中国1$18.6K其他橡塑机械、纸制卷轴
Huizhou Fuliyuan Industrial Co., Ltd.中国1$13.0K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国1$727印刷机零件、其他机器刀具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南9$15.8K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南31$14.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
SD Vietnam Co., Ltd.越南4$4.3K绝缘电线、瓦楞纸箱
SD Vietnam Industries Ltd.越南4$4.0K绝缘电线、其他塑料制品
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南6$2.9K其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南6$1.2K染色棉针织布、机织标签
TESSLATION BINH DUONG CO., LTD.越南2$319自粘塑料片、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-14自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$4.7K
2025-04-14自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$3.2K
2025-04-14自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$6.8K
2025-04-14自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD.中国$184
2025-04-14自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD.中国$182
2025-04-14自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$539
2025-04-14自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$735
2025-03-31自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$1.5K
2025-03-31自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD.中国$599
2025-03-31自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD.中国$3.1K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28纸制包装容器SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$996
2026-01-13纸制包装容器SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$996
2025-09-15自粘纸板CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$3
2025-09-15自粘塑料卷CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$285
2025-09-15橡胶处理织物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$124
2025-09-15自粘塑料卷CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1
2025-09-15自粘塑料卷CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$136
2025-09-15自粘塑料卷CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$391
2025-09-15自粘纸板ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD越南$273
2025-09-15自粘纸板CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$221

相关企业 · 同类产品

Tan Truong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →