Global Services & Construction Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Toàn Cầu
24
进口笔数
263
出口笔数
$184.4K
进口金额
$4.27M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500450970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90RUU1W |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thịnh, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thịnh, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84985843186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 220190 | 其他水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $169.0K |
| 韩国 | 3 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 253 | $4.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.2K | 非医用橡胶手套、清洁用布 |
| Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.9K | 电热器具零件、钢铁制非电器零件 |
| Zhongshan Yipin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 橡塑模具、电热器具零件 |
| Dukshin Corp., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.4K | 手动计量泵、发动机泵 |
| Guangdong Threenh Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $876 | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Guangzhou Keweiqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $560 | 造纸机械零件、速度表转速表 |
| HONGKONG XIN PENGHUI LTD | 中国香港 | 1 | $400 | 包装机械 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $350 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| TCBEST Ltd. | 中国 | 1 | $314 | 二氧化锰电池 |
| Xi'an Shelok Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 99 | $3.57M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $285.7K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $275.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $51.2K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $46.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 14 | $31.4K | 丁酮、聚氨酯泡沫塑料 | |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | PET塑料片材、甲苯 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 非医用橡胶手套 | SUZHOU LEADER NETWORK TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 二氧化锰电池 | TCBEST LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-24 | 造纸机械零件 | GUANGZHOU KEWEIQI TRADING CO | 中国 | $560 |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-28 | 不锈钢型材 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-28 | 不锈钢型材 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |