Global Services & Construction Investment Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Toàn Cầu

27
进口笔数
281
出口笔数
$209.2K
进口金额
$4.34M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 11 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $32.6K · 8 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 6 笔2024-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2024-12进口 $45.9K · 4 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $42.3K · 7 笔2025-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $51.3K · 10 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $31.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2025-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $18.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $17.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 8 笔2026-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-03进口 $790 · 2 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-04进口 $50.9K · 2 笔出口 $60.4K · 10 笔2026-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $40.9K · 10 笔2026-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $34.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 11 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $32.6K · 8 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 6 笔2024-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2024-12进口 $45.9K · 4 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $42.3K · 7 笔2025-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $51.3K · 10 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $31.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2025-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $18.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $17.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 8 笔2026-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-03进口 $790 · 2 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-04进口 $50.9K · 2 笔出口 $60.4K · 10 笔2026-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $40.9K · 10 笔2026-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $34.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号2500450970
企查查编码QVN90RUU1W
成立日期2011-10-20
联系地址Thôn Tân Thịnh, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Thịnh, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84985843186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
851690电热器具零件
391910自粘塑料卷
491110商业广告材料
731815钢铁螺钉螺栓
841320手动计量泵
841490泵及压缩机零件
85011037.5瓦以下电机
851680电热电阻器
842240包装机械

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
732310钢丝绒擦洗用品
841320手动计量泵
391910自粘塑料卷
392330塑料容器
220190其他水
960350机器刷子部件
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$193.7K
韩国3$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$4.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国8$119.7K非医用橡胶手套、其他纺织制品
Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd.中国4$45.9K电热器具零件、其他塑料制品
Zhongshan Yipin Electric Appliance Co., Ltd.中国1$22.9K橡塑模具、电热器具零件
Dukshin Corp., Ltd.韩国3$15.4K手动计量泵、其他离心泵
Kunshan Value Clean Technology Co., Ltd.中国1$1.3K清洁用布、塑料涂布纸板
AIBO (HK) MARINE OF FSHORE LTD中国香港1$923750W以下直流电机、其他测量仪器
Guangdong Threenh Technology Co., Ltd.中国1$876光学分光仪、光学辐射仪器
Guangzhou Keweiqi Trading Co., Ltd.中国1$560造纸机械零件、速度表转速表
HONGKONG XIN PENGHUI LTD中国香港1$400包装机械
Kusdom Ltd.中国香港1$350电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南105$3.59MPET塑料片材、聚丙烯塑料
DST Vina Co., Ltd.越南60$310.1KPET塑料片材、其他塑料包装制品
DST Vina Co., Ltd.越南54$275.6K其他塑料包装制品、其他塑料制品
DST Vina Co., Ltd.18$55.5K丁酮、甲苯
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南22$51.2K其他塑料制品、铝合金管
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南30$48.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Davo Vina Co., Ltd.越南4$6.6KPET塑料片材、甲苯

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12非医用橡胶手套Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国$22.5K
2026-05-19清洁用布Kunshan Value Clean Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-18750W以下直流电机AIBO (HK) MARINE OF FSHORE LTD中国$376
2026-05-18其他测量仪器AIBO (HK) MARINE OF FSHORE LTD中国$547
2026-04-27非医用橡胶手套Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国$6.8K
2026-04-27非医用橡胶手套Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国$11.9K
2026-04-27非医用橡胶手套Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国$6.8K
2026-04-27非医用橡胶手套Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国$11.9K
2026-04-15非医用橡胶手套Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-04-15非医用橡胶手套Suzhou Leader Network Technology Co., Ltd.中国$3.2K

出口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非合金铝材DST Vina Co., Ltd.越南$24
2026-06-30电气装置零件DST Vina Co., Ltd.越南$188
2026-06-30手动计量泵DST Vina Co., Ltd.越南$563
2026-06-30非LED电灯装置DST Vina Co., Ltd.越南$170
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料DST Vina Co., Ltd.越南$402
2026-06-30其他纺织制品DST Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他水DST Vina Co., Ltd.越南$161
2026-06-30自动断路器DST Vina Co., Ltd.越南$96
2026-06-30印刷标签DST Vina Co., Ltd.越南$345
2026-06-30硬质PVC管DST Vina Co., Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

Global Services & Construction Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →