Tan Tan Thanh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN TâN THàNH
- 邮箱69
14
进口笔数
46
出口笔数
$133.6K
进口金额
$1.75M
出口金额
2023-09-19
最近进口
2023-09-13
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317178673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07WT3PM |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 39-41 Lê Thạch, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN TAN THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39-41 Lê Thạch, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 035717432 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $133.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $1.16M |
| 越南 | 10 | $378.0K |
| 马来西亚 | 3 | $182.5K |
| 中国香港 | 1 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaomi Shenghua Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.5K | 鲜洋葱青葱、703101 |
| Qingdao Happy Farmer Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.8K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
| Qingdao Ruifudi Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUI HE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 10 | $360.1K | 鲜榴莲 |
| Ruihe Fresh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $298.4K | 鲜榴莲 |
| MING BANG FRUITS & VEGETABLES CO., LTD. | 中国台湾 | 8 | $287.2K | 鲜榴莲 |
| MINIPAN CO | 中国台湾 | 7 | $255.2K | 鲜榴莲 |
| Minipan Co. | 越南 | 4 | $151.1K | 鲜榴莲 |
| Wejaya Trading Co. | 马来西亚 | 2 | $121.7K | 盐渍鱼(非鳀鱼)、加工凤尾鱼 |
| Long Kae Agricultural Product Co., Ltd. | 越南 | 3 | $107.2K | 鲜榴莲、花椰菜西兰花 |
| Z & C Fruit Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.9K | 鲜榴莲、鲜葡萄 |
| Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $60.8K | 其他干鱼、盐渍鱼(非鳀鱼) |
| Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $24.2K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | QINGDAO HAPPY FARMER FRUIT & VEGETABLE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-13 | 其他芸苔属蔬菜 | QINGDAO HAPPY FARMER FRUIT & VEGETABLE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-09-13 | 鲜洋葱青葱 | GAOMI SHENGHUA FOOD CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-09-13 | 鲜洋葱青葱 | GAOMI SHENGHUA FOOD CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-09-13 | 鲜洋葱青葱 | GAOMI SHENGHUA FOOD CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-09-12 | 其他芸苔属蔬菜 | QINGDAO HAPPY FARMER FRUIT & VEGETABLE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-12 | 鲜洋葱青葱 | QINGDAO RUIFUDI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-09-08 | 其他芸苔属蔬菜 | QINGDAO HAPPY FARMER FRUIT & VEGETABLE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-08 | 鲜洋葱青葱 | QINGDAO RUIFUDI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-08-31 | 其他芸苔属蔬菜 | QINGDAO HAPPY FARMER FRUIT & VEGETABLE CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | WEJAYA TRADING CO | 马来西亚 | $60.8K |
| 2023-08-14 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | WEJAYA TRADING CO | 马来西亚 | $60.8K |
| 2023-08-14 | 鲜榴莲 | MING BANG FRUITS & VEGETABLES CO., LTD. | 中国台湾 | $31.9K |
| 2023-08-09 | 鲜榴莲 | RUI HE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $31.9K |
| 2023-07-25 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | HOCK HAI KIM SEA PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $60.8K |
| 2023-06-29 | 鲜榴莲 | MING BANG FRUITS & VEGETABLES CO., LTD. | 中国台湾 | $36.5K |
| 2023-06-26 | 鲜榴莲 | RUI HE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $36.5K |
| 2023-06-22 | 鲜榴莲 | MING BANG FRUITS & VEGETABLES CO., LTD. | 中国台湾 | $36.5K |
| 2023-06-21 | 鲜榴莲 | Z & C FRUIT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $39.9K |
| 2023-06-19 | 鲜榴莲 | RUI HE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $36.5K |